| số nhiều | wains |
the supply wains bore the High King's sigil.
những chiếc xe chở hàng mang biểu tượng của High King.
Behold, I will screak under you as a wain screaketh that is laden with hay.
Này, ta sẽ rít dưới bạn như một chiếc xe chở đầy cỏ khô.
the supply wains bore the High King's sigil.
những chiếc xe chở hàng mang biểu tượng của High King.
Behold, I will screak under you as a wain screaketh that is laden with hay.
Này, ta sẽ rít dưới bạn như một chiếc xe chở đầy cỏ khô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay