wain

[Mỹ]/weɪn/
[Anh]/wen/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương tiện kéo bởi ngựa để vận chuyển hàng hóa, chòm sao Bắc Đẩu.
Word Forms
số nhiềuwains

Câu ví dụ

the supply wains bore the High King's sigil.

những chiếc xe chở hàng mang biểu tượng của High King.

Behold, I will screak under you as a wain screaketh that is laden with hay.

Này, ta sẽ rít dưới bạn như một chiếc xe chở đầy cỏ khô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay