wainscottings

[Mỹ]/ˈweɪnskɒtɪŋz/
[Anh]/ˈweɪnskɑːtɪŋz/

Dịch

n. (số nhiều) Tấm ván gỗ hoặc công việc lắp ván gỗ dán lên tường của một căn phòng, thường che phần dưới của tường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay