waistbelt size
kích thước thắt lưng
waistbelt clip
đầu cài thắt lưng
waistbelt buckle
khóa thắt lưng
waistbelt strap
dây đai thắt lưng
waistbelt support
phần hỗ trợ thắt lưng
waistbelt adjustment
điều chỉnh thắt lưng
waistbelt loop
vòng lặp thắt lưng
waistbelt extension
phần mở rộng thắt lưng
waistbelt padding
đệm thắt lưng
waistbelt design
thiết kế thắt lưng
he tightened his waistbelt before starting the hike.
Anh ta thắt chặt đai lưng trước khi bắt đầu đi bộ đường dài.
the waistbelt provides extra support during workouts.
Đai lưng cung cấp thêm hỗ trợ trong khi tập luyện.
she wore a stylish waistbelt to accentuate her dress.
Cô ấy đeo một chiếc đai lưng phong cách để làm nổi bật chiếc váy của mình.
the waistbelt is adjustable for a perfect fit.
Đai lưng có thể điều chỉnh để vừa vặn hoàn hảo.
he lost his waistbelt while traveling.
Anh ấy bị mất đai lưng khi đang đi du lịch.
you should always wear a waistbelt when lifting heavy objects.
Bạn luôn nên đeo đai lưng khi nâng các vật nặng.
the waistbelt is made of durable material.
Đai lưng được làm từ vật liệu bền.
she bought a new waistbelt for her hiking gear.
Cô ấy đã mua một chiếc đai lưng mới cho bộ đồ đi bộ đường dài của mình.
his waistbelt was adorned with intricate designs.
Chiếc đai lưng của anh ấy được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.
the waistbelt keeps your pants from slipping down.
Đai lưng giúp ngăn quần bị tụt xuống.
waistbelt size
kích thước thắt lưng
waistbelt clip
đầu cài thắt lưng
waistbelt buckle
khóa thắt lưng
waistbelt strap
dây đai thắt lưng
waistbelt support
phần hỗ trợ thắt lưng
waistbelt adjustment
điều chỉnh thắt lưng
waistbelt loop
vòng lặp thắt lưng
waistbelt extension
phần mở rộng thắt lưng
waistbelt padding
đệm thắt lưng
waistbelt design
thiết kế thắt lưng
he tightened his waistbelt before starting the hike.
Anh ta thắt chặt đai lưng trước khi bắt đầu đi bộ đường dài.
the waistbelt provides extra support during workouts.
Đai lưng cung cấp thêm hỗ trợ trong khi tập luyện.
she wore a stylish waistbelt to accentuate her dress.
Cô ấy đeo một chiếc đai lưng phong cách để làm nổi bật chiếc váy của mình.
the waistbelt is adjustable for a perfect fit.
Đai lưng có thể điều chỉnh để vừa vặn hoàn hảo.
he lost his waistbelt while traveling.
Anh ấy bị mất đai lưng khi đang đi du lịch.
you should always wear a waistbelt when lifting heavy objects.
Bạn luôn nên đeo đai lưng khi nâng các vật nặng.
the waistbelt is made of durable material.
Đai lưng được làm từ vật liệu bền.
she bought a new waistbelt for her hiking gear.
Cô ấy đã mua một chiếc đai lưng mới cho bộ đồ đi bộ đường dài của mình.
his waistbelt was adorned with intricate designs.
Chiếc đai lưng của anh ấy được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.
the waistbelt keeps your pants from slipping down.
Đai lưng giúp ngăn quần bị tụt xuống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay