waistbelts

[Mỹ]/ˈweɪst.bɛlt/
[Anh]/ˈweɪst.bɛlt/

Dịch

n. một cái thắt lưng đeo quanh eo

Cụm từ & Cách kết hợp

waistbelt size

kích thước thắt lưng

waistbelt clip

đầu cài thắt lưng

waistbelt buckle

khóa thắt lưng

waistbelt strap

dây đai thắt lưng

waistbelt support

phần hỗ trợ thắt lưng

waistbelt adjustment

điều chỉnh thắt lưng

waistbelt loop

vòng lặp thắt lưng

waistbelt extension

phần mở rộng thắt lưng

waistbelt padding

đệm thắt lưng

waistbelt design

thiết kế thắt lưng

Câu ví dụ

he tightened his waistbelt before starting the hike.

Anh ta thắt chặt đai lưng trước khi bắt đầu đi bộ đường dài.

the waistbelt provides extra support during workouts.

Đai lưng cung cấp thêm hỗ trợ trong khi tập luyện.

she wore a stylish waistbelt to accentuate her dress.

Cô ấy đeo một chiếc đai lưng phong cách để làm nổi bật chiếc váy của mình.

the waistbelt is adjustable for a perfect fit.

Đai lưng có thể điều chỉnh để vừa vặn hoàn hảo.

he lost his waistbelt while traveling.

Anh ấy bị mất đai lưng khi đang đi du lịch.

you should always wear a waistbelt when lifting heavy objects.

Bạn luôn nên đeo đai lưng khi nâng các vật nặng.

the waistbelt is made of durable material.

Đai lưng được làm từ vật liệu bền.

she bought a new waistbelt for her hiking gear.

Cô ấy đã mua một chiếc đai lưng mới cho bộ đồ đi bộ đường dài của mình.

his waistbelt was adorned with intricate designs.

Chiếc đai lưng của anh ấy được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.

the waistbelt keeps your pants from slipping down.

Đai lưng giúp ngăn quần bị tụt xuống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay