| số nhiều | wales |
wale pattern
mẫu hình wale
wale fabric
vải wale
wale stitch
mũi may wale
wale line
đường wale
wale direction
hướng wale
wale edge
bờ wale
wale design
thiết kế wale
wale width
độ rộng wale
wale texture
bề mặt wale
wale loop
vòng wale
he decided to wale the boat before the storm hit.
anh ấy quyết định chèo thuyền trước khi cơn bão ập đến.
she loves to wale along the river every morning.
cô ấy thích chèo thuyền dọc theo sông mỗi buổi sáng.
they had to wale quickly to reach the shore.
họ phải chèo thuyền nhanh chóng để đến bờ.
we will wale together at the lake this weekend.
chúng ta sẽ chèo thuyền cùng nhau tại hồ vào cuối tuần này.
the children were excited to wale on the calm waters.
các con trẻ rất vui khi được chèo thuyền trên mặt nước tĩnh lặng.
he learned to wale from his grandfather.
anh ấy đã học cách chèo thuyền từ ông nội của mình.
they took a class to learn how to wale properly.
họ đã tham gia một lớp học để học cách chèo thuyền đúng cách.
it was a joyful experience to wale under the sunset.
thật là một trải nghiệm thú vị khi được chèo thuyền dưới ánh hoàng hôn.
she prefers to wale alone for some peace and quiet.
cô ấy thích chèo thuyền một mình để có chút yên tĩnh.
they organized a competition to see who could wale the fastest.
họ đã tổ chức một cuộc thi để xem ai chèo thuyền nhanh nhất.
wale pattern
mẫu hình wale
wale fabric
vải wale
wale stitch
mũi may wale
wale line
đường wale
wale direction
hướng wale
wale edge
bờ wale
wale design
thiết kế wale
wale width
độ rộng wale
wale texture
bề mặt wale
wale loop
vòng wale
he decided to wale the boat before the storm hit.
anh ấy quyết định chèo thuyền trước khi cơn bão ập đến.
she loves to wale along the river every morning.
cô ấy thích chèo thuyền dọc theo sông mỗi buổi sáng.
they had to wale quickly to reach the shore.
họ phải chèo thuyền nhanh chóng để đến bờ.
we will wale together at the lake this weekend.
chúng ta sẽ chèo thuyền cùng nhau tại hồ vào cuối tuần này.
the children were excited to wale on the calm waters.
các con trẻ rất vui khi được chèo thuyền trên mặt nước tĩnh lặng.
he learned to wale from his grandfather.
anh ấy đã học cách chèo thuyền từ ông nội của mình.
they took a class to learn how to wale properly.
họ đã tham gia một lớp học để học cách chèo thuyền đúng cách.
it was a joyful experience to wale under the sunset.
thật là một trải nghiệm thú vị khi được chèo thuyền dưới ánh hoàng hôn.
she prefers to wale alone for some peace and quiet.
cô ấy thích chèo thuyền một mình để có chút yên tĩnh.
they organized a competition to see who could wale the fastest.
họ đã tổ chức một cuộc thi để xem ai chèo thuyền nhanh nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay