casual walkabouts
các chuyến đi dạo không trang trọng
local walkabouts
các chuyến đi dạo địa phương
guided walkabouts
các chuyến đi dạo có hướng dẫn
evening walkabouts
các chuyến đi dạo buổi tối
short walkabouts
các chuyến đi dạo ngắn
nature walkabouts
các chuyến đi dạo khám phá thiên nhiên
frequent walkabouts
các chuyến đi dạo thường xuyên
urban walkabouts
các chuyến đi dạo trong thành phố
informal walkabouts
các chuyến đi dạo không chính thức
daily walkabouts
các chuyến đi dạo hàng ngày
we often go on walkabouts to explore the countryside.
Chúng tôi thường đi dạo để khám phá vùng nông thôn.
during our walkabouts, we discovered hidden trails.
Trong những chuyến đi dạo của chúng tôi, chúng tôi đã phát hiện ra những con đường mòn ẩn giấu.
walkabouts are a great way to clear your mind.
Đi dạo là một cách tuyệt vời để giải tỏa tâm trí.
she enjoys taking walkabouts in the park every evening.
Cô ấy thích đi dạo trong công viên mỗi buổi tối.
our walkabouts often lead to unexpected adventures.
Những chuyến đi dạo của chúng tôi thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
he prefers walkabouts over gym workouts for exercise.
Anh ấy thích đi dạo hơn là tập thể dục ở phòng gym.
walkabouts can help you connect with nature.
Đi dạo có thể giúp bạn kết nối với thiên nhiên.
they organized regular walkabouts to promote community bonding.
Họ đã tổ chức các chuyến đi dạo thường xuyên để thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng.
walkabouts allow you to appreciate your surroundings.
Đi dạo cho phép bạn đánh giá cao môi trường xung quanh.
after lunch, we went on a short walkabout around the block.
Sau bữa trưa, chúng tôi đã đi dạo quanh khu phố.
casual walkabouts
các chuyến đi dạo không trang trọng
local walkabouts
các chuyến đi dạo địa phương
guided walkabouts
các chuyến đi dạo có hướng dẫn
evening walkabouts
các chuyến đi dạo buổi tối
short walkabouts
các chuyến đi dạo ngắn
nature walkabouts
các chuyến đi dạo khám phá thiên nhiên
frequent walkabouts
các chuyến đi dạo thường xuyên
urban walkabouts
các chuyến đi dạo trong thành phố
informal walkabouts
các chuyến đi dạo không chính thức
daily walkabouts
các chuyến đi dạo hàng ngày
we often go on walkabouts to explore the countryside.
Chúng tôi thường đi dạo để khám phá vùng nông thôn.
during our walkabouts, we discovered hidden trails.
Trong những chuyến đi dạo của chúng tôi, chúng tôi đã phát hiện ra những con đường mòn ẩn giấu.
walkabouts are a great way to clear your mind.
Đi dạo là một cách tuyệt vời để giải tỏa tâm trí.
she enjoys taking walkabouts in the park every evening.
Cô ấy thích đi dạo trong công viên mỗi buổi tối.
our walkabouts often lead to unexpected adventures.
Những chuyến đi dạo của chúng tôi thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
he prefers walkabouts over gym workouts for exercise.
Anh ấy thích đi dạo hơn là tập thể dục ở phòng gym.
walkabouts can help you connect with nature.
Đi dạo có thể giúp bạn kết nối với thiên nhiên.
they organized regular walkabouts to promote community bonding.
Họ đã tổ chức các chuyến đi dạo thường xuyên để thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng.
walkabouts allow you to appreciate your surroundings.
Đi dạo cho phép bạn đánh giá cao môi trường xung quanh.
after lunch, we went on a short walkabout around the block.
Sau bữa trưa, chúng tôi đã đi dạo quanh khu phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay