walla

[Mỹ]/'wɔlə/
[Anh]/ˈwɑlɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người xử lý giao dịch hoặc tiến hành kinh doanh; một người quan trọng
Word Forms
số nhiềuwallas

Câu ví dụ

Whitman is a small private college in Walla Walla, Washington, in the Pacific Northwest.

Whitman là một trường đại học tư thục nhỏ ở Walla Walla, Washington, ở Tây Bắc Thái Bình Dương.

Women Whitman is a small covent colleague private college in Walla Walla, Washington, in the poci's westPacific Northwest.

Women Whitman là một trường cao đẳng tư thục nhỏ tại Walla Walla, Washington, thuộc khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay