friendly wallabies
thú wallaby thân thiện
wild wallabies
thú wallaby hoang dã
baby wallabies
thú wallaby con
cute wallabies
thú wallaby dễ thương
native wallabies
thú wallaby bản địa
large wallabies
thú wallaby lớn
small wallabies
thú wallaby nhỏ
playful wallabies
thú wallaby tinh nghịch
endangered wallabies
thú wallaby đang bị đe dọa
cute baby wallabies
thú wallaby con dễ thương
wallabies are often found in the forests of australia.
thường được tìm thấy ở các khu rừng của úc.
many people enjoy watching wallabies in their natural habitat.
nhiều người thích xem chuột túi chuột túi trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
wallabies are smaller than kangaroos but have similar features.
chuột túi nhỏ hơn chuột túi nhưng có những đặc điểm tương tự.
some species of wallabies are endangered due to habitat loss.
một số loài chuột túi đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
wallabies are herbivores and primarily eat grass and leaves.
chuột túi là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ và lá.
visitors to australia often take tours to see wallabies.
du khách đến úc thường tham gia các tour du lịch để xem chuột túi.
wallabies can be found in both the wild and in zoos.
chuột túi có thể được tìm thấy cả trong tự nhiên và trong sở thú.
in the evening, wallabies come out to graze.
vào buổi tối, chuột túi ra ăn cỏ.
wallabies have a unique hopping style that helps them move quickly.
chuột túi có một phong cách nhảy độc đáo giúp chúng di chuyển nhanh chóng.
conservation efforts are being made to protect wallabies.
các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ chuột túi.
friendly wallabies
thú wallaby thân thiện
wild wallabies
thú wallaby hoang dã
baby wallabies
thú wallaby con
cute wallabies
thú wallaby dễ thương
native wallabies
thú wallaby bản địa
large wallabies
thú wallaby lớn
small wallabies
thú wallaby nhỏ
playful wallabies
thú wallaby tinh nghịch
endangered wallabies
thú wallaby đang bị đe dọa
cute baby wallabies
thú wallaby con dễ thương
wallabies are often found in the forests of australia.
thường được tìm thấy ở các khu rừng của úc.
many people enjoy watching wallabies in their natural habitat.
nhiều người thích xem chuột túi chuột túi trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
wallabies are smaller than kangaroos but have similar features.
chuột túi nhỏ hơn chuột túi nhưng có những đặc điểm tương tự.
some species of wallabies are endangered due to habitat loss.
một số loài chuột túi đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
wallabies are herbivores and primarily eat grass and leaves.
chuột túi là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ và lá.
visitors to australia often take tours to see wallabies.
du khách đến úc thường tham gia các tour du lịch để xem chuột túi.
wallabies can be found in both the wild and in zoos.
chuột túi có thể được tìm thấy cả trong tự nhiên và trong sở thú.
in the evening, wallabies come out to graze.
vào buổi tối, chuột túi ra ăn cỏ.
wallabies have a unique hopping style that helps them move quickly.
chuột túi có một phong cách nhảy độc đáo giúp chúng di chuyển nhanh chóng.
conservation efforts are being made to protect wallabies.
các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ chuột túi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay