wallcovering

[Mỹ]/'wɔːlkʌv(ə)rɪŋ/
[Anh]/ˌwɔl'kʌvərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vật liệu phủ tường

Câu ví dụ

wallcoverings which create a textured finish.

giấy dán tường tạo ra lớp hoàn thiện có kết cấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay