wallies

[Mỹ]/ˈwɒliz/
[Anh]/ˈwɑliz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những kẻ ngốc; những người vô dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

wallies are fun

wallies rất thú vị

wallies for kids

wallies cho trẻ em

wallies in action

wallies hành động

wallies on display

wallies trưng bày

wallies for decoration

wallies để trang trí

wallies made easy

wallies dễ làm

funny wallies here

những wallies hài hước ở đây

wallies and more

wallies và nhiều hơn nữa

wallies for everyone

wallies cho tất cả mọi người

wallies on sale

wallies đang giảm giá

Câu ví dụ

she bought some wallies for the party.

Cô ấy đã mua một số wallies cho bữa tiệc.

the children played with their wallies in the garden.

Những đứa trẻ chơi với wallies của chúng trong vườn.

he decorated his room with colorful wallies.

Anh ấy trang trí căn phòng của mình bằng những wallies đầy màu sắc.

we need to find wallies that match the furniture.

Chúng ta cần tìm những wallies phù hợp với đồ nội thất.

wallies can really change the atmosphere of a room.

Wallies thực sự có thể thay đổi không khí của một căn phòng.

she loves to experiment with different wallies.

Cô ấy thích thử nghiệm với những wallies khác nhau.

they chose wallies that reflect their personality.

Họ đã chọn những wallies thể hiện tính cách của họ.

installing wallies can be a fun diy project.

Lắp đặt wallies có thể là một dự án tự làm thú vị.

he suggested using wallies to brighten up the living room.

Anh ấy gợi ý sử dụng wallies để làm sáng bừng căn phòng khách.

wallies are a great way to express creativity.

Wallies là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay