wallplug

[Mỹ]/wɔːlplʌɡ/
[Anh]/wɔːlplʌɡ/

Dịch

n. Cái ổ cắm điện được gắn trên tường, cung cấp điểm kết nối cho các thiết bị và thiết bị điện gia dụng; cái phích cắm được thiết kế để cắm vào ổ cắm tường.
Các dạng của từ
số nhiềuwallplugs

Cụm từ & Cách kết hợp

wallplug adapter

ổ cắm tường

wallplug socket

ổ cắm tường

wallplug outlet

ổ cắm tường

wallplug connection

kết nối ổ cắm tường

wallplug point

điểm cắm tường

wallplug fitting

phụ kiện ổ cắm tường

wallplug system

hệ thống ổ cắm tường

wallplug installation

lắp đặt ổ cắm tường

wallplug in

cắm vào ổ cắm tường

Câu ví dụ

the wallplug adapter fits perfectly into the socket.

Đầu nối ổ cắm vừa khít với ổ điện.

i need a new wallplug for my laptop charger.

Tôi cần một đầu nối ổ cắm mới cho bộ sạc laptop của mình.

the wallplug got hot during charging.

Đầu nối ổ cắm bị nóng khi sạc.

make sure the wallplug is securely inserted.

Đảm bảo đầu nối ổ cắm được cắm chắc chắn.

the wallplug stopped working suddenly.

Đầu nối ổ cắm đột ngột ngừng hoạt động.

universal wallplugs are convenient for international travel.

Các đầu nối ổ cắm đa năng rất tiện lợi cho du lịch quốc tế.

replace the damaged wallplug immediately.

Thay thế ngay đầu nối ổ cắm bị hỏng.

the wallplug sparks when i plug it in.

Đầu nối ổ cắm tia lửa khi tôi cắm vào.

check if the wallplug is compatible with your device.

Kiểm tra xem đầu nối ổ cắm có tương thích với thiết bị của bạn không.

a faulty wallplug can be dangerous.

Một đầu nối ổ cắm bị hỏng có thể nguy hiểm.

the wallplug has a built-in fuse for safety.

Đầu nối ổ cắm có cầu chì tích hợp để đảm bảo an toàn.

keep the wallplug away from water sources.

Giữ đầu nối ổ cắm tránh xa các nguồn nước.

the wallplug should not be overloaded.

Đầu nối ổ cắm không nên bị quá tải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay