magic wands
bộ đũa phép thuật
wizard wands
bộ đũa của phù thủy
fairy wands
bộ đũa của tiên
toy wands
đũa đồ chơi
light wands
đũa phát sáng
power wands
đũa quyền năng
glowing wands
đũa phát sáng
decorative wands
đũa trang trí
enchanted wands
đũa ma thuật
ceremonial wands
đũa nghi lễ
the magician waved his wands to perform a trick.
Người ảo thuật gia vẫy đũa phép của mình để biểu diễn một trò thủ thuật.
children love to play with colorful wands.
Trẻ em thích chơi đùa với những cây đũa phép đầy màu sắc.
she used her wands to create beautiful sparkles.
Cô ấy sử dụng đũa phép của mình để tạo ra những tia sáng đẹp đẽ.
in the fairy tale, the princess had magical wands.
Trong truyện cổ tích, công chúa có những cây đũa phép ma thuật.
wands are often associated with wizards and witches.
Đũa phép thường gắn liền với các pháp sư và phù thủy.
he collected wands from different cultures.
Anh ấy thu thập đũa phép từ các nền văn hóa khác nhau.
the store sells various types of wands for magic shows.
Cửa hàng bán nhiều loại đũa phép khác nhau cho các buổi biểu diễn ma thuật.
she decorated her wands with glitter and ribbons.
Cô ấy trang trí đũa phép của mình bằng ánh sáng và ruy-băng.
wands can be made from different materials like wood or plastic.
Đũa phép có thể được làm từ các vật liệu khác nhau như gỗ hoặc nhựa.
during the performance, the magician's wands seemed to come alive.
Trong suốt buổi biểu diễn, những cây đũa phép của ảo thuật gia dường như sống dậy.
magic wands
bộ đũa phép thuật
wizard wands
bộ đũa của phù thủy
fairy wands
bộ đũa của tiên
toy wands
đũa đồ chơi
light wands
đũa phát sáng
power wands
đũa quyền năng
glowing wands
đũa phát sáng
decorative wands
đũa trang trí
enchanted wands
đũa ma thuật
ceremonial wands
đũa nghi lễ
the magician waved his wands to perform a trick.
Người ảo thuật gia vẫy đũa phép của mình để biểu diễn một trò thủ thuật.
children love to play with colorful wands.
Trẻ em thích chơi đùa với những cây đũa phép đầy màu sắc.
she used her wands to create beautiful sparkles.
Cô ấy sử dụng đũa phép của mình để tạo ra những tia sáng đẹp đẽ.
in the fairy tale, the princess had magical wands.
Trong truyện cổ tích, công chúa có những cây đũa phép ma thuật.
wands are often associated with wizards and witches.
Đũa phép thường gắn liền với các pháp sư và phù thủy.
he collected wands from different cultures.
Anh ấy thu thập đũa phép từ các nền văn hóa khác nhau.
the store sells various types of wands for magic shows.
Cửa hàng bán nhiều loại đũa phép khác nhau cho các buổi biểu diễn ma thuật.
she decorated her wands with glitter and ribbons.
Cô ấy trang trí đũa phép của mình bằng ánh sáng và ruy-băng.
wands can be made from different materials like wood or plastic.
Đũa phép có thể được làm từ các vật liệu khác nhau như gỗ hoặc nhựa.
during the performance, the magician's wands seemed to come alive.
Trong suốt buổi biểu diễn, những cây đũa phép của ảo thuật gia dường như sống dậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay