wang

[Mỹ]/wang/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vua, công ty máy tính Wang An

Cụm từ & Cách kết hợp

vera wang

vera wang

Ví dụ thực tế

I made my own label called team Wang.

Tôi đã tạo ra một nhãn của riêng mình có tên là team Wang.

Nguồn: Idol speaks English fluently.

Okay, I'm warning you... do not unwrap the wang.

Được rồi, tôi cảnh báo bạn... đừng mở lớp vỏ bảo vệ của Wang.

Nguồn: Lost Girl Season 3

When are you going to release Team Wang merchandise?

Bạn sẽ phát hành hàng hóa của Team Wang khi nào?

Nguồn: Idol speaks English fluently.

Hello VOA Learning English, My name is Bear Wang, and I am from China.

Xin chào VOA Learning English, tên tôi là Bear Wang và tôi đến từ Trung Quốc.

Nguồn: VOA Slow English - Word Stories

You know the drill. No wangs allowed.

Bạn biết rồi đấy. Không được phép mang Wang.

Nguồn: Lost Girl Season 3

Is Ms April Wang available at the moment?

Cô April Wang có khả dụng vào lúc này không?

Nguồn: Banking Situational Conversation

" Many parents are dissatisfied with this situation, " Wang said.

“Nhiều phụ huynh không hài lòng với tình hình này,” Wang nói.

Nguồn: Global Times Reading Selection

Wang says the situation has eased and prices remain stable.

Wang nói tình hình đã được cải thiện và giá cả vẫn ổn định.

Nguồn: CRI Online April 2020 Collection

However, it was actually a fierce ocean predator, Wang added.

Tuy nhiên, thực tế đó là một loài săn mồi đại dương hung dữ, Wang bổ sung.

Nguồn: Intermediate English short passage

Wang added that sleep loss causes " cell damage in multiple organs" .

Wang bổ sung rằng tình trạng thiếu ngủ gây ra "tổn thương tế bào ở nhiều cơ quan".

Nguồn: VOA Special March 2020 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay