wankers

[Mỹ]/ˈwæŋkəz/
[Anh]/ˈwæŋkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tham gia vào việc thủ dâm; những người đáng khinh hoặc đáng ghê tởm

Cụm từ & Cách kết hợp

wankers unite

những kẻ biến thái đoàn kết

bloody wankers

những kẻ biến thái khốn kiếp

wankers club

câu lạc bộ những kẻ biến thái

lazy wankers

những kẻ biến thái lười biếng

wankers everywhere

những kẻ biến thái ở khắp mọi nơi

stupid wankers

những kẻ biến thái ngốc nghếch

wankers in charge

những kẻ biến thái nắm quyền

wankers galore

những kẻ biến thái vô số

wankers beware

những kẻ biến thái hãy cẩn thận

wankers out

những kẻ biến thái ra đi

Câu ví dụ

those wankers always think they know better.

Những kẻ ngốc đó luôn nghĩ rằng chúng biết mọi thứ tốt hơn.

i can't believe those wankers would do that.

Tôi không thể tin rằng những kẻ ngốc đó lại làm như vậy.

don't listen to the wankers; they are just jealous.

Đừng nghe những kẻ ngốc đó; chúng chỉ đang ghen tị thôi.

he called his colleagues a bunch of wankers.

Anh ta gọi đồng nghiệp của mình là một đám kẻ ngốc.

wankers like that ruin everything for everyone.

Những kẻ ngốc như vậy làm hỏng mọi thứ cho tất cả mọi người.

why do you let those wankers get to you?

Tại sao bạn lại để những kẻ ngốc đó ảnh hưởng đến bạn?

she was tired of the wankers at her workplace.

Cô ấy mệt mỏi với những kẻ ngốc ở nơi làm việc của cô.

wankers often make the simplest tasks complicated.

Những kẻ ngốc thường khiến những nhiệm vụ đơn giản nhất trở nên phức tạp.

it's best to ignore the wankers online.

Tốt nhất là nên bỏ qua những kẻ ngốc trên mạng.

don't be a wanker; just admit your mistakes.

Đừng làm như một kẻ ngốc; chỉ cần thừa nhận những sai lầm của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay