wankers unite
những kẻ biến thái đoàn kết
bloody wankers
những kẻ biến thái khốn kiếp
wankers club
câu lạc bộ những kẻ biến thái
lazy wankers
những kẻ biến thái lười biếng
wankers everywhere
những kẻ biến thái ở khắp mọi nơi
stupid wankers
những kẻ biến thái ngốc nghếch
wankers in charge
những kẻ biến thái nắm quyền
wankers galore
những kẻ biến thái vô số
wankers beware
những kẻ biến thái hãy cẩn thận
wankers out
những kẻ biến thái ra đi
those wankers always think they know better.
Những kẻ ngốc đó luôn nghĩ rằng chúng biết mọi thứ tốt hơn.
i can't believe those wankers would do that.
Tôi không thể tin rằng những kẻ ngốc đó lại làm như vậy.
don't listen to the wankers; they are just jealous.
Đừng nghe những kẻ ngốc đó; chúng chỉ đang ghen tị thôi.
he called his colleagues a bunch of wankers.
Anh ta gọi đồng nghiệp của mình là một đám kẻ ngốc.
wankers like that ruin everything for everyone.
Những kẻ ngốc như vậy làm hỏng mọi thứ cho tất cả mọi người.
why do you let those wankers get to you?
Tại sao bạn lại để những kẻ ngốc đó ảnh hưởng đến bạn?
she was tired of the wankers at her workplace.
Cô ấy mệt mỏi với những kẻ ngốc ở nơi làm việc của cô.
wankers often make the simplest tasks complicated.
Những kẻ ngốc thường khiến những nhiệm vụ đơn giản nhất trở nên phức tạp.
it's best to ignore the wankers online.
Tốt nhất là nên bỏ qua những kẻ ngốc trên mạng.
don't be a wanker; just admit your mistakes.
Đừng làm như một kẻ ngốc; chỉ cần thừa nhận những sai lầm của bạn.
wankers unite
những kẻ biến thái đoàn kết
bloody wankers
những kẻ biến thái khốn kiếp
wankers club
câu lạc bộ những kẻ biến thái
lazy wankers
những kẻ biến thái lười biếng
wankers everywhere
những kẻ biến thái ở khắp mọi nơi
stupid wankers
những kẻ biến thái ngốc nghếch
wankers in charge
những kẻ biến thái nắm quyền
wankers galore
những kẻ biến thái vô số
wankers beware
những kẻ biến thái hãy cẩn thận
wankers out
những kẻ biến thái ra đi
those wankers always think they know better.
Những kẻ ngốc đó luôn nghĩ rằng chúng biết mọi thứ tốt hơn.
i can't believe those wankers would do that.
Tôi không thể tin rằng những kẻ ngốc đó lại làm như vậy.
don't listen to the wankers; they are just jealous.
Đừng nghe những kẻ ngốc đó; chúng chỉ đang ghen tị thôi.
he called his colleagues a bunch of wankers.
Anh ta gọi đồng nghiệp của mình là một đám kẻ ngốc.
wankers like that ruin everything for everyone.
Những kẻ ngốc như vậy làm hỏng mọi thứ cho tất cả mọi người.
why do you let those wankers get to you?
Tại sao bạn lại để những kẻ ngốc đó ảnh hưởng đến bạn?
she was tired of the wankers at her workplace.
Cô ấy mệt mỏi với những kẻ ngốc ở nơi làm việc của cô.
wankers often make the simplest tasks complicated.
Những kẻ ngốc thường khiến những nhiệm vụ đơn giản nhất trở nên phức tạp.
it's best to ignore the wankers online.
Tốt nhất là nên bỏ qua những kẻ ngốc trên mạng.
don't be a wanker; just admit your mistakes.
Đừng làm như một kẻ ngốc; chỉ cần thừa nhận những sai lầm của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay