wanna

[Mỹ]/wɒnə/
[Anh]/wɑːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. muốn làm; ngữ thông dụng muốn

Cụm từ & Cách kết hợp

wanna go

muốn đi

wanna eat

muốn ăn

wanna play

muốn chơi

wanna dance

muốn khiêu vũ

wanna talk

muốn nói chuyện

wanna chill

muốn thư giãn

wanna hang

muốn ở lại

wanna drive

muốn lái xe

wanna see

muốn xem

wanna visit

muốn thăm

Câu ví dụ

i wanna go to the movies tonight.

Tôi muốn đi xem phim tối nay.

she said she wanna try that new restaurant.

Cô ấy nói là cô ấy muốn thử nhà hàng mới đó.

do you wanna join us for dinner?

Bạn có muốn tham gia ăn tối với chúng tôi không?

i really wanna learn how to play guitar.

Tôi thực sự muốn học cách chơi guitar.

he wanna travel around the world someday.

Anh ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới vào một ngày nào đó.

we wanna make a difference in the community.

Chúng tôi muốn tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.

do you wanna watch a movie or go out?

Bạn muốn xem phim hay đi ra ngoài?

i wanna get fit before summer.

Tôi muốn khỏe hơn trước mùa hè.

they wanna have a picnic this weekend.

Họ muốn tổ chức một buổi dã ngoại vào cuối tuần này.

do you wanna help me with my homework?

Bạn có muốn giúp tôi làm bài tập không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay