wantons

[Mỹ]/ˈwɒntənz/
[Anh]/ˈwɑːntənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người phóng đãng, đặc biệt là phụ nữ ăn chơi; sự sa đọa; những kẻ say sưa; những người chìm đắm trong xa hoa
v. hành động bốc đồng; sống xa hoa; hoang phí (tiền)

Cụm từ & Cách kết hợp

fried wantons

bánh đúc chiên

wantons soup

súp bánh đúc

steamed wantons

bánh đúc hấp

wantons recipe

công thức bánh đúc

crispy wantons

bánh đúc giòn

wantons filling

nhân bánh đúc

wantons sauce

nước sốt bánh đúc

wantons dish

món bánh đúc

wantons platter

mâm bánh đúc

wantons appetizer

món khai vị bánh đúc

Câu ví dụ

we enjoyed delicious wantons at the local restaurant.

Chúng tôi đã tận hưởng những chiếc bánh đài ngon tuyệt tại nhà hàng địa phương.

she prefers fried wantons over steamed ones.

Cô ấy thích bánh đài chiên hơn bánh đài hấp.

wantons can be served with a spicy dipping sauce.

Bánh đài có thể được dùng với sốt chấm cay.

he learned how to make wantons from his grandmother.

Anh ấy đã học cách làm bánh đài từ bà của mình.

wantons are a popular dish during festivals.

Bánh đài là một món ăn phổ biến trong các lễ hội.

i love the crunchy texture of fried wantons.

Tôi thích độ giòn của bánh đài chiên.

we ordered a platter of wantons to share.

Chúng tôi đã gọi một đĩa bánh đài để chia sẻ.

wantons filled with shrimp are my favorite.

Những chiếc bánh đài nhân tôm là món yêu thích của tôi.

they serve wantons in a rich broth.

Họ phục vụ bánh đài trong nước dùng đậm đà.

making wantons can be a fun family activity.

Làm bánh đài có thể là một hoạt động vui vẻ cho cả gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay