bird warbles
chim hót
warbles softly
hót nhẹ nhàng
warbles sweetly
hót ngọt ngào
warbles happily
hót vui vẻ
warbles cheerfully
hót tươi vui
warbles melodiously
hót du dương
warbles gently
hót dịu dàng
warbles loudly
hót lớn
warbles continuously
hót liên tục
warbles playfully
hót tinh nghịch
the bird warbles cheerfully in the morning.
Chim hổi họa vui vẻ vào buổi sáng.
she warbles a sweet melody while she works.
Cô ấy hổi họa một giai điệu ngọt ngào khi cô ấy làm việc.
the singer warbles her favorite song on stage.
Ca sĩ hổi họa bài hát yêu thích của cô ấy trên sân khấu.
he warbles when he is happy.
Anh ấy hổi họa khi anh ấy vui vẻ.
the wind warbles through the trees.
Gió thổi qua các cây.
she warbles like a nightingale at night.
Cô ấy hổi họa như một chim cổ vũ vào ban đêm.
the child warbles to the rhythm of the music.
Đứa trẻ hổi họa theo nhịp điệu của âm nhạc.
the fountain warbles softly in the garden.
Đài phun nước hổi họa nhẹ nhàng trong vườn.
he warbles his favorite tune while driving.
Anh ấy hổi họa giai điệu yêu thích của mình khi lái xe.
the old man warbles nostalgic songs from his youth.
Ông già hổi họa những bài hát hoài niệm từ thời trẻ của ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay