| số nhiều | wardenships |
wardenship duties
nhiệm vụ quản lý
wardenship rights
quyền quản lý
wardenship appeal
kháng cáo quản lý
wardenship policy
chính sách quản lý
wardenship agreement
thỏa thuận quản lý
wardenship process
quy trình quản lý
wardenship review
xét xét quản lý
wardenship application
đơn đăng ký quản lý
wardenship regulations
quy định quản lý
wardenship responsibilities
trách nhiệm quản lý
his wardenship over the park ensured its preservation.
việc quản lý khu công viên của anh ấy đã đảm bảo sự bảo tồn của nó.
the wardenship of the wildlife reserve is a demanding job.
việc quản lý khu bảo tồn động vật hoang dã là một công việc đòi hỏi nhiều.
she received a certificate for her wardenship duties.
cô ấy đã nhận được một chứng chỉ cho nhiệm vụ quản lý của mình.
his wardenship was marked by significant improvements in safety.
việc quản lý của anh ấy được đánh dấu bằng những cải tiến đáng kể về an toàn.
wardenship requires a deep understanding of environmental laws.
việc quản lý đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về luật pháp môi trường.
the community praised her effective wardenship.
cộng đồng đã ca ngợi việc quản lý hiệu quả của cô ấy.
wardenship is essential for maintaining order in public spaces.
việc quản lý là điều cần thiết để duy trì trật tự tại các không gian công cộng.
his experience in wardenship helped him manage the team.
kinh nghiệm quản lý của anh ấy đã giúp anh ấy quản lý đội ngũ.
they discussed the challenges of wardenship during the meeting.
họ đã thảo luận về những thách thức của việc quản lý trong cuộc họp.
the wardenship program aims to educate young volunteers.
chương trình quản lý nhằm mục đích giáo dục các tình nguyện viên trẻ.
wardenship duties
nhiệm vụ quản lý
wardenship rights
quyền quản lý
wardenship appeal
kháng cáo quản lý
wardenship policy
chính sách quản lý
wardenship agreement
thỏa thuận quản lý
wardenship process
quy trình quản lý
wardenship review
xét xét quản lý
wardenship application
đơn đăng ký quản lý
wardenship regulations
quy định quản lý
wardenship responsibilities
trách nhiệm quản lý
his wardenship over the park ensured its preservation.
việc quản lý khu công viên của anh ấy đã đảm bảo sự bảo tồn của nó.
the wardenship of the wildlife reserve is a demanding job.
việc quản lý khu bảo tồn động vật hoang dã là một công việc đòi hỏi nhiều.
she received a certificate for her wardenship duties.
cô ấy đã nhận được một chứng chỉ cho nhiệm vụ quản lý của mình.
his wardenship was marked by significant improvements in safety.
việc quản lý của anh ấy được đánh dấu bằng những cải tiến đáng kể về an toàn.
wardenship requires a deep understanding of environmental laws.
việc quản lý đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về luật pháp môi trường.
the community praised her effective wardenship.
cộng đồng đã ca ngợi việc quản lý hiệu quả của cô ấy.
wardenship is essential for maintaining order in public spaces.
việc quản lý là điều cần thiết để duy trì trật tự tại các không gian công cộng.
his experience in wardenship helped him manage the team.
kinh nghiệm quản lý của anh ấy đã giúp anh ấy quản lý đội ngũ.
they discussed the challenges of wardenship during the meeting.
họ đã thảo luận về những thách thức của việc quản lý trong cuộc họp.
the wardenship program aims to educate young volunteers.
chương trình quản lý nhằm mục đích giáo dục các tình nguyện viên trẻ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now