legal warderships
quản lý hợp pháp
temporary warderships
quản lý tạm thời
joint warderships
quản lý chung
warderships disputes
tranh chấp quản lý
warderships arrangements
thỏa thuận quản lý
warderships applications
đơn đăng ký quản lý
warderships policies
chính sách quản lý
warderships regulations
quy định quản lý
warderships guidelines
hướng dẫn quản lý
warderships decisions
quyết định quản lý
the warderships of the local council are essential for community development.
các chức vụ bảo trợ của hội đồng địa phương rất cần thiết cho sự phát triển cộng đồng.
many families rely on warderships to ensure the safety of their children.
nhiều gia đình dựa vào các chức vụ bảo trợ để đảm bảo an toàn cho con cái của họ.
warderships can be a complex legal matter requiring professional advice.
các chức vụ bảo trợ có thể là một vấn đề pháp lý phức tạp đòi hỏi sự tư vấn chuyên nghiệp.
she was awarded the warderships of her younger siblings after the tragedy.
Cô ấy đã được trao các chức vụ bảo trợ cho các em trai và em gái của mình sau thảm kịch.
understanding the responsibilities of warderships is crucial for guardians.
Hiểu rõ trách nhiệm của các chức vụ bảo trợ là rất quan trọng đối với người giám hộ.
he discussed the implications of warderships with his lawyer.
anh ấy đã thảo luận về những tác động của các chức vụ bảo trợ với luật sư của mình.
warderships can vary significantly from one jurisdiction to another.
các chức vụ bảo trợ có thể khác nhau đáng kể từ khu vực tài phán này sang khu vực tài phán khác.
she felt a strong sense of duty in her warderships.
Cô ấy cảm thấy một trách nhiệm mạnh mẽ trong các chức vụ bảo trợ của mình.
warderships often require regular reporting to the court.
các chức vụ bảo trợ thường yêu cầu báo cáo thường xuyên cho tòa án.
the court granted her warderships after careful consideration.
Tòa án đã trao cho cô ấy các chức vụ bảo trợ sau khi xem xét cẩn thận.
legal warderships
quản lý hợp pháp
temporary warderships
quản lý tạm thời
joint warderships
quản lý chung
warderships disputes
tranh chấp quản lý
warderships arrangements
thỏa thuận quản lý
warderships applications
đơn đăng ký quản lý
warderships policies
chính sách quản lý
warderships regulations
quy định quản lý
warderships guidelines
hướng dẫn quản lý
warderships decisions
quyết định quản lý
the warderships of the local council are essential for community development.
các chức vụ bảo trợ của hội đồng địa phương rất cần thiết cho sự phát triển cộng đồng.
many families rely on warderships to ensure the safety of their children.
nhiều gia đình dựa vào các chức vụ bảo trợ để đảm bảo an toàn cho con cái của họ.
warderships can be a complex legal matter requiring professional advice.
các chức vụ bảo trợ có thể là một vấn đề pháp lý phức tạp đòi hỏi sự tư vấn chuyên nghiệp.
she was awarded the warderships of her younger siblings after the tragedy.
Cô ấy đã được trao các chức vụ bảo trợ cho các em trai và em gái của mình sau thảm kịch.
understanding the responsibilities of warderships is crucial for guardians.
Hiểu rõ trách nhiệm của các chức vụ bảo trợ là rất quan trọng đối với người giám hộ.
he discussed the implications of warderships with his lawyer.
anh ấy đã thảo luận về những tác động của các chức vụ bảo trợ với luật sư của mình.
warderships can vary significantly from one jurisdiction to another.
các chức vụ bảo trợ có thể khác nhau đáng kể từ khu vực tài phán này sang khu vực tài phán khác.
she felt a strong sense of duty in her warderships.
Cô ấy cảm thấy một trách nhiệm mạnh mẽ trong các chức vụ bảo trợ của mình.
warderships often require regular reporting to the court.
các chức vụ bảo trợ thường yêu cầu báo cáo thường xuyên cho tòa án.
the court granted her warderships after careful consideration.
Tòa án đã trao cho cô ấy các chức vụ bảo trợ sau khi xem xét cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay