warehousings

[Mỹ]/wɛəˈhaʊzɪŋz/
[Anh]/ˈwɛrˌhaʊzɪŋz/

Dịch

n.các cơ sở hoặc không gian lưu trữ; khoản vay ngắn hạn do các ngân hàng thương mại cung cấp
v.hành động lưu trữ hàng hóa trong kho; khiến hàng hóa rơi vào kho

Cụm từ & Cách kết hợp

warehouse warehousings

kho hàng, lưu trữ hàng hóa

efficient warehousings

lưu trữ hàng hóa hiệu quả

modern warehousings

lưu trữ hàng hóa hiện đại

automated warehousings

lưu trữ hàng hóa tự động hóa

secure warehousings

lưu trữ hàng hóa an toàn

temporary warehousings

lưu trữ hàng hóa tạm thời

bulk warehousings

lưu trữ hàng hóa số lượng lớn

cold warehousings

lưu trữ hàng hóa lạnh

mobile warehousings

lưu trữ hàng hóa di động

local warehousings

lưu trữ hàng hóa tại địa phương

Câu ví dụ

our company specializes in warehousings for retail products.

công ty của chúng tôi chuyên về dịch vụ kho bãi cho các sản phẩm bán lẻ.

efficient warehousings can reduce operational costs.

các dịch vụ kho bãi hiệu quả có thể giảm chi phí vận hành.

we need to improve our warehousings to handle more inventory.

chúng tôi cần cải thiện dịch vụ kho bãi của mình để xử lý nhiều hàng tồn kho hơn.

automated warehousings are becoming increasingly popular.

các dịch vụ kho bãi tự động ngày càng trở nên phổ biến.

our new warehousings will be ready by the end of the month.

các dịch vụ kho bãi mới của chúng tôi sẽ sẵn sàng vào cuối tháng.

proper warehousings are essential for supply chain efficiency.

dịch vụ kho bãi phù hợp là điều cần thiết cho hiệu quả chuỗi cung ứng.

they are investing in modern warehousings to improve logistics.

họ đang đầu tư vào các dịch vụ kho bãi hiện đại để cải thiện hậu cần.

we offer customized warehousings to meet client needs.

chúng tôi cung cấp các dịch vụ kho bãi tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

our warehousings are equipped with the latest technology.

các dịch vụ kho bãi của chúng tôi được trang bị công nghệ mới nhất.

effective management of warehousings maximizes productivity.

việc quản lý hiệu quả các dịch vụ kho bãi tối đa hóa năng suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay