warheads

[US]/wɔːhɛdz/
[UK]/wɔrˌhɛdz/
Frequency: Very High

Translation

n. (số nhiều của đầu đạn) phần nổ hoặc phá hủy của một tên lửa hoặc bom

Phrases & Collocations

nuclear warheads

đầu đạn hạt nhân

missile warheads

đầu đạn tên lửa

strategic warheads

đầu đạn chiến lược

tactical warheads

đầu đạn chiến thuật

multiple warheads

đầu đạn đa năng

thermonuclear warheads

đầu đạn nhiệt hạch

submarine warheads

đầu đạn tàu ngầm

conventional warheads

đầu đạn thông thường

deterrent warheads

đầu đạn răn đe

warheads stockpile

kho dự trữ đầu đạn

Example Sentences

the missile was equipped with multiple warheads.

tên lửa được trang bị nhiều đầu đạn.

countries are often in a race to develop advanced warheads.

các quốc gia thường xuyên chạy đua phát triển các đầu đạn tiên tiến.

warheads can vary in size and destructive capability.

các đầu đạn có thể khác nhau về kích thước và khả năng phá hủy.

he studied the effects of nuclear warheads on the environment.

anh ấy nghiên cứu tác động của các đầu đạn hạt nhân lên môi trường.

the treaty aimed to reduce the number of nuclear warheads.

hiệp ước nhằm mục đích giảm số lượng đầu đạn hạt nhân.

warheads are a critical component of a country's defense strategy.

các đầu đạn là một thành phần quan trọng của chiến lược phòng thủ quốc gia.

there are strict regulations governing the testing of warheads.

có những quy định nghiêm ngặt về việc thử nghiệm các đầu đạn.

some nations possess warheads capable of global reach.

một số quốc gia sở hữu các đầu đạn có khả năng tiếp cận toàn cầu.

warheads must be handled with extreme caution.

các đầu đạn phải được xử lý hết sức cẩn thận.

the development of new warheads raises international tensions.

việc phát triển các đầu đạn mới làm gia tăng căng thẳng quốc tế.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now