warmths

[Mỹ]/[wɔːrmθs]/
[Anh]/[wɔːrmθs]/

Dịch

n. Cảm giác yêu thương hoặc tình yêu; Tính chất ấm áp; Sự ấm áp; Cảm giác an toàn và thoải mái.

Cụm từ & Cách kết hợp

feel the warmth

Cảm nhận sự ấm áp

warmth of friendship

Sự ấm áp của tình bạn

sharing warmth

Chia sẻ sự ấm áp

find warmth

Tìm thấy sự ấm áp

warmth spread

Sự ấm áp lan tỏa

body warmth

Sự ấm áp của cơ thể

inner warmth

Sự ấm áp bên trong

warmth returned

Sự ấm áp trở lại

lost warmth

Mất đi sự ấm áp

seeking warmth

Tìm kiếm sự ấm áp

Câu ví dụ

the fireplace radiated comforting warmths throughout the living room.

Bếp lửa tỏa ra những tia ấm áp dễ chịu lan tỏa khắp phòng khách.

she remembered the warmths of her childhood summers spent at the beach.

Cô nhớ lại những khoảnh khắc ấm áp của những mùa hè tuổi thơ ở bãi biển.

the baker skillfully combined the warmths of cinnamon and nutmeg in the pie.

Bäc sĩ khéo léo kết hợp hương ấm áp của quế và gừng trong chiếc bánh nướng.

he felt the warmths of friendship surrounding him after a difficult day.

Anh cảm nhận được sự ấm áp của tình bạn bao quanh mình sau một ngày khó khăn.

the sun's warmths kissed her skin as she strolled through the park.

Nắng ấm áp dịu dàng vuốt ve làn da cô khi cô đi dạo qua công viên.

the novel explored the subtle warmths of familial love and acceptance.

Tác phẩm khám phá những ấm áp tinh tế của tình yêu và sự chấp nhận trong gia đình.

the artist captured the warmths of the sunset in a vibrant painting.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được những tia ấm áp của hoàng hôn trong một bức tranh rực rỡ.

the wool blanket provided welcome warmths against the evening chill.

Chiếc chăn len cung cấp sự ấm áp thân thiện chống lại cái lạnh buổi tối.

the cafe offered the warmths of coffee and conversation on a rainy afternoon.

Cà phê cung cấp sự ấm áp của cà phê và trò chuyện vào một buổi chiều mưa.

she cherished the warmths of a loving home and a supportive family.

Cô trân trọng sự ấm áp của một ngôi nhà yêu thương và gia đình hỗ trợ.

the audience responded to the speaker's words with enthusiastic warmths.

Khán giả đáp lại lời nói của diễn giả bằng những sự ấm áp hào hứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay