warthogs in africa
lợn lòi ở châu Phi
warthogs are social
lợn lòi hòa đồng
warthogs in herds
lợn lòi trong đàn
warthogs eat grass
lợn lòi ăn cỏ
warthogs are wild
lợn lòi hoang dã
warthogs have tusks
lợn lòi có ngà
warthogs are agile
lợn lòi nhanh nhẹn
warthogs and lions
lợn lòi và sư tử
warthogs in danger
lợn lòi gặp nguy hiểm
warthogs at play
lợn lòi đang chơi đùa
warthogs are commonly found in african savannas.
lợn lòi thường được tìm thấy ở các đồng cỏ châu Phi.
warthogs use their tusks for digging in the ground.
lợn lòi sử dụng ngà của chúng để đào bới dưới lòng đất.
many people find warthogs to be interesting animals.
rất nhiều người thấy lợn lòi là những động vật thú vị.
warthogs often wallow in mud to cool off.
lợn lòi thường đắp bùn để giải nhiệt.
warthogs are known for their distinctive appearance.
lợn lòi nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt của chúng.
in the wild, warthogs can be quite social animals.
ở ngoài tự nhiên, lợn lòi có thể là những động vật khá hòa đồng.
warthogs primarily feed on grasses and roots.
lợn lòi chủ yếu ăn cỏ và rễ cây.
warthogs have a unique way of running when threatened.
lợn lòi có một cách chạy rất độc đáo khi bị đe dọa.
warthogs can be seen foraging for food during the day.
lợn lòi có thể được nhìn thấy đang tìm kiếm thức ăn vào ban ngày.
conservation efforts are important for protecting warthogs.
công tác bảo tồn là quan trọng để bảo vệ lợn lòi.
warthogs in africa
lợn lòi ở châu Phi
warthogs are social
lợn lòi hòa đồng
warthogs in herds
lợn lòi trong đàn
warthogs eat grass
lợn lòi ăn cỏ
warthogs are wild
lợn lòi hoang dã
warthogs have tusks
lợn lòi có ngà
warthogs are agile
lợn lòi nhanh nhẹn
warthogs and lions
lợn lòi và sư tử
warthogs in danger
lợn lòi gặp nguy hiểm
warthogs at play
lợn lòi đang chơi đùa
warthogs are commonly found in african savannas.
lợn lòi thường được tìm thấy ở các đồng cỏ châu Phi.
warthogs use their tusks for digging in the ground.
lợn lòi sử dụng ngà của chúng để đào bới dưới lòng đất.
many people find warthogs to be interesting animals.
rất nhiều người thấy lợn lòi là những động vật thú vị.
warthogs often wallow in mud to cool off.
lợn lòi thường đắp bùn để giải nhiệt.
warthogs are known for their distinctive appearance.
lợn lòi nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt của chúng.
in the wild, warthogs can be quite social animals.
ở ngoài tự nhiên, lợn lòi có thể là những động vật khá hòa đồng.
warthogs primarily feed on grasses and roots.
lợn lòi chủ yếu ăn cỏ và rễ cây.
warthogs have a unique way of running when threatened.
lợn lòi có một cách chạy rất độc đáo khi bị đe dọa.
warthogs can be seen foraging for food during the day.
lợn lòi có thể được nhìn thấy đang tìm kiếm thức ăn vào ban ngày.
conservation efforts are important for protecting warthogs.
công tác bảo tồn là quan trọng để bảo vệ lợn lòi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay