wasabi sauce
sốt wasabi
wasabi peas
đậu wasabi
wasabi paste
bột wasabi
wasabi flavor
vị wasabi
wasabi oil
dầu wasabi
wasabi chips
khoai tây chiên wasabi
wasabi dressing
đầu tư wasabi
wasabi sushi
sushi wasabi
wasabi dip
muối wasabi
wasabi shrimp
tôm wasabi
wasabi adds a spicy kick to sushi.
wasabi thêm vị cay nồng vào món sushi.
i love the flavor of wasabi in my dishes.
Tôi yêu thích hương vị wasabi trong các món ăn của tôi.
he dipped his sushi in wasabi and soy sauce.
Anh ấy nhúng sushi của mình vào wasabi và nước tương.
wasabi is often served with sashimi.
Wasabi thường được dùng kèm với sashimi.
she enjoys wasabi peas as a snack.
Cô ấy thích ăn đậu wasabi như một món ăn nhẹ.
wasabi can be quite intense for beginners.
Wasabi có thể khá mạnh đối với người mới bắt đầu.
he ordered extra wasabi for his meal.
Anh ấy gọi thêm wasabi cho bữa ăn của mình.
wasabi is a staple in japanese cuisine.
Wasabi là một thành phần không thể thiếu trong ẩm thực Nhật Bản.
mixing wasabi with mayonnaise creates a tasty sauce.
Trộn wasabi với mayonnaise tạo ra một loại sốt ngon.
some people find wasabi too hot to handle.
Một số người thấy wasabi quá cay để có thể ăn được.
wasabi sauce
sốt wasabi
wasabi peas
đậu wasabi
wasabi paste
bột wasabi
wasabi flavor
vị wasabi
wasabi oil
dầu wasabi
wasabi chips
khoai tây chiên wasabi
wasabi dressing
đầu tư wasabi
wasabi sushi
sushi wasabi
wasabi dip
muối wasabi
wasabi shrimp
tôm wasabi
wasabi adds a spicy kick to sushi.
wasabi thêm vị cay nồng vào món sushi.
i love the flavor of wasabi in my dishes.
Tôi yêu thích hương vị wasabi trong các món ăn của tôi.
he dipped his sushi in wasabi and soy sauce.
Anh ấy nhúng sushi của mình vào wasabi và nước tương.
wasabi is often served with sashimi.
Wasabi thường được dùng kèm với sashimi.
she enjoys wasabi peas as a snack.
Cô ấy thích ăn đậu wasabi như một món ăn nhẹ.
wasabi can be quite intense for beginners.
Wasabi có thể khá mạnh đối với người mới bắt đầu.
he ordered extra wasabi for his meal.
Anh ấy gọi thêm wasabi cho bữa ăn của mình.
wasabi is a staple in japanese cuisine.
Wasabi là một thành phần không thể thiếu trong ẩm thực Nhật Bản.
mixing wasabi with mayonnaise creates a tasty sauce.
Trộn wasabi với mayonnaise tạo ra một loại sốt ngon.
some people find wasabi too hot to handle.
Một số người thấy wasabi quá cay để có thể ăn được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay