| số nhiều | washbags |
my washbag
Túi đựng đồ vệ sinh của tôi
the washbag
Túi đựng đồ vệ sinh
new washbag
Túi đựng đồ vệ sinh mới
travel washbag
Túi đựng đồ vệ sinh du lịch
empty washbag
Túi đựng đồ vệ sinh trống
small washbag
Túi đựng đồ vệ sinh nhỏ
leaking washbag
Túi đựng đồ vệ sinh đang rò rỉ
packed washbag
Túi đựng đồ vệ sinh đã đóng gói
forgot washbag
Quên túi đựng đồ vệ sinh
i packed my washbag in my suitcase.
Tôi đã đóng vali đựng đồ vệ sinh cá nhân vào vali của mình.
she bought a leather washbag for her husband.
Cô ấy mua một chiếc túi đựng đồ vệ sinh bằng da cho chồng mình.
don't forget to zip your washbag closed.
Đừng quên kéo khóa túi đựng đồ vệ sinh lại chặt.
the clear washbag is perfect for airport security.
Chiếc túi đựng đồ vệ sinh trong suốt này rất lý tưởng cho an ninh sân bay.
he unpacked his toiletries from the washbag.
Anh ấy lấy các vật dụng vệ sinh cá nhân ra khỏi túi đựng đồ vệ sinh.
this hanging washbag is very convenient for camping.
Chiếc túi đựng đồ vệ sinh treo tường này rất tiện lợi khi cắm trại.
my washbag is leaking shampoo everywhere.
Túi đựng đồ vệ sinh của tôi đang làm nước gội đầu tràn ra khắp nơi.
please put your washbag in the bathroom.
Xin vui lòng đặt túi đựng đồ vệ sinh của bạn trong nhà vệ sinh.
i need to clean my plastic washbag.
Tôi cần làm sạch túi đựng đồ vệ sinh bằng nhựa của mình.
the washbag contains a toothbrush and toothpaste.
Túi đựng đồ vệ sinh chứa một chiếc bàn chải đánh răng và kem đánh răng.
he grabbed his washbag and rushed to the train.
Anh ấy vội vã lấy túi đựng đồ vệ sinh và chạy đến tàu.
i am looking for a waterproof washbag.
Tôi đang tìm kiếm một chiếc túi đựng đồ vệ sinh chống nước.
she received a washbag as a birthday gift.
Cô ấy nhận được một chiếc túi đựng đồ vệ sinh làm quà sinh nhật.
my washbag
Túi đựng đồ vệ sinh của tôi
the washbag
Túi đựng đồ vệ sinh
new washbag
Túi đựng đồ vệ sinh mới
travel washbag
Túi đựng đồ vệ sinh du lịch
empty washbag
Túi đựng đồ vệ sinh trống
small washbag
Túi đựng đồ vệ sinh nhỏ
leaking washbag
Túi đựng đồ vệ sinh đang rò rỉ
packed washbag
Túi đựng đồ vệ sinh đã đóng gói
forgot washbag
Quên túi đựng đồ vệ sinh
i packed my washbag in my suitcase.
Tôi đã đóng vali đựng đồ vệ sinh cá nhân vào vali của mình.
she bought a leather washbag for her husband.
Cô ấy mua một chiếc túi đựng đồ vệ sinh bằng da cho chồng mình.
don't forget to zip your washbag closed.
Đừng quên kéo khóa túi đựng đồ vệ sinh lại chặt.
the clear washbag is perfect for airport security.
Chiếc túi đựng đồ vệ sinh trong suốt này rất lý tưởng cho an ninh sân bay.
he unpacked his toiletries from the washbag.
Anh ấy lấy các vật dụng vệ sinh cá nhân ra khỏi túi đựng đồ vệ sinh.
this hanging washbag is very convenient for camping.
Chiếc túi đựng đồ vệ sinh treo tường này rất tiện lợi khi cắm trại.
my washbag is leaking shampoo everywhere.
Túi đựng đồ vệ sinh của tôi đang làm nước gội đầu tràn ra khắp nơi.
please put your washbag in the bathroom.
Xin vui lòng đặt túi đựng đồ vệ sinh của bạn trong nhà vệ sinh.
i need to clean my plastic washbag.
Tôi cần làm sạch túi đựng đồ vệ sinh bằng nhựa của mình.
the washbag contains a toothbrush and toothpaste.
Túi đựng đồ vệ sinh chứa một chiếc bàn chải đánh răng và kem đánh răng.
he grabbed his washbag and rushed to the train.
Anh ấy vội vã lấy túi đựng đồ vệ sinh và chạy đến tàu.
i am looking for a waterproof washbag.
Tôi đang tìm kiếm một chiếc túi đựng đồ vệ sinh chống nước.
she received a washbag as a birthday gift.
Cô ấy nhận được một chiếc túi đựng đồ vệ sinh làm quà sinh nhật.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now