| số nhiều | washermen |
washerman service
dịch vụ giặt là
washerman job
công việc giặt là
washerman skills
kỹ năng giặt là
washerman duties
nhiệm vụ của người giặt là
washerman profession
nghề giặt là
washerman uniform
đồng phục người giặt là
washerman equipment
thiết bị giặt là
washerman training
đào tạo người giặt là
washerman rates
mức giá của người giặt là
washerman business
kinh doanh giặt là
the washerman cleans my clothes every week.
người giặt đồ giặt quần áo của tôi mỗi tuần.
i asked the washerman to remove the stains.
Tôi đã nhờ người giặt đồ loại bỏ các vết bẩn.
the washerman has a special technique for delicate fabrics.
Người giặt đồ có một kỹ thuật đặc biệt cho các loại vải mỏng manh.
she trusts the washerman with her expensive dresses.
Cô ấy tin tưởng người giặt đồ với những chiếc váy đắt tiền của mình.
the washerman works early in the morning.
Người giặt đồ làm việc vào sáng sớm.
i need to find a reliable washerman in the area.
Tôi cần tìm một người giặt đồ đáng tin cậy trong khu vực.
the washerman uses eco-friendly detergents.
Người giặt đồ sử dụng các chất tẩy rửa thân thiện với môi trường.
my neighbor is a skilled washerman.
Người hàng xóm của tôi là một người giặt đồ lành nghề.
the washerman charges a fair price for his services.
Người giặt đồ tính một mức giá hợp lý cho các dịch vụ của mình.
after the rain, the washerman has a lot of work.
Sau khi mưa, người giặt đồ có rất nhiều việc.
washerman service
dịch vụ giặt là
washerman job
công việc giặt là
washerman skills
kỹ năng giặt là
washerman duties
nhiệm vụ của người giặt là
washerman profession
nghề giặt là
washerman uniform
đồng phục người giặt là
washerman equipment
thiết bị giặt là
washerman training
đào tạo người giặt là
washerman rates
mức giá của người giặt là
washerman business
kinh doanh giặt là
the washerman cleans my clothes every week.
người giặt đồ giặt quần áo của tôi mỗi tuần.
i asked the washerman to remove the stains.
Tôi đã nhờ người giặt đồ loại bỏ các vết bẩn.
the washerman has a special technique for delicate fabrics.
Người giặt đồ có một kỹ thuật đặc biệt cho các loại vải mỏng manh.
she trusts the washerman with her expensive dresses.
Cô ấy tin tưởng người giặt đồ với những chiếc váy đắt tiền của mình.
the washerman works early in the morning.
Người giặt đồ làm việc vào sáng sớm.
i need to find a reliable washerman in the area.
Tôi cần tìm một người giặt đồ đáng tin cậy trong khu vực.
the washerman uses eco-friendly detergents.
Người giặt đồ sử dụng các chất tẩy rửa thân thiện với môi trường.
my neighbor is a skilled washerman.
Người hàng xóm của tôi là một người giặt đồ lành nghề.
the washerman charges a fair price for his services.
Người giặt đồ tính một mức giá hợp lý cho các dịch vụ của mình.
after the rain, the washerman has a lot of work.
Sau khi mưa, người giặt đồ có rất nhiều việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay