washproof fabric
vải chống thấm nước
is washproof
là chống thấm nước
washproof coating
lớp phủ chống thấm nước
become washproof
trở nên chống thấm nước
washproof material
vật liệu chống thấm nước
making washproof
làm cho chống thấm nước
entirely washproof
hoàn toàn chống thấm nước
washproof design
thiết kế chống thấm nước
keep washproof
giữ cho chống thấm nước
washproof finish
bề mặt hoàn thiện chống thấm nước
the washproof jacket is perfect for rainy hikes.
Áo khoác chống thấm nước rất lý tưởng cho những chuyến đi bộ đường dài dưới trời mưa.
we needed washproof curtains for the bathroom.
Chúng tôi cần rèm chống thấm nước cho phòng tắm.
the washproof fabric resists staining and fading.
Vải chống thấm nước chống lại vết bẩn và phai màu.
ensure the label confirms it's truly washproof.
Hãy chắc chắn rằng nhãn xác nhận đó thực sự chống thấm nước.
this washproof tablecloth is ideal for messy kids.
Khăn trải bàn chống thấm nước này rất lý tưởng cho trẻ em nghịch ngợm.
the washproof coating protects the furniture from spills.
Lớp phủ chống thấm nước bảo vệ đồ nội thất khỏi bị đổ.
i bought washproof wallpaper for the kitchen.
Tôi đã mua giấy dán tường chống thấm nước cho nhà bếp.
the washproof material is easy to clean and maintain.
Vật liệu chống thấm nước dễ dàng làm sạch và bảo trì.
this washproof backpack is great for travel.
Ba lô chống thấm nước này rất tuyệt vời cho việc đi du lịch.
the washproof finish keeps the car seats looking new.
Lớp hoàn thiện chống thấm nước giúp giữ cho ghế xe hơi luôn mới.
consider a washproof mattress protector for hygiene.
Hãy cân nhắc một bộ bảo vệ nệm chống thấm nước để đảm bảo vệ sinh.
washproof fabric
vải chống thấm nước
is washproof
là chống thấm nước
washproof coating
lớp phủ chống thấm nước
become washproof
trở nên chống thấm nước
washproof material
vật liệu chống thấm nước
making washproof
làm cho chống thấm nước
entirely washproof
hoàn toàn chống thấm nước
washproof design
thiết kế chống thấm nước
keep washproof
giữ cho chống thấm nước
washproof finish
bề mặt hoàn thiện chống thấm nước
the washproof jacket is perfect for rainy hikes.
Áo khoác chống thấm nước rất lý tưởng cho những chuyến đi bộ đường dài dưới trời mưa.
we needed washproof curtains for the bathroom.
Chúng tôi cần rèm chống thấm nước cho phòng tắm.
the washproof fabric resists staining and fading.
Vải chống thấm nước chống lại vết bẩn và phai màu.
ensure the label confirms it's truly washproof.
Hãy chắc chắn rằng nhãn xác nhận đó thực sự chống thấm nước.
this washproof tablecloth is ideal for messy kids.
Khăn trải bàn chống thấm nước này rất lý tưởng cho trẻ em nghịch ngợm.
the washproof coating protects the furniture from spills.
Lớp phủ chống thấm nước bảo vệ đồ nội thất khỏi bị đổ.
i bought washproof wallpaper for the kitchen.
Tôi đã mua giấy dán tường chống thấm nước cho nhà bếp.
the washproof material is easy to clean and maintain.
Vật liệu chống thấm nước dễ dàng làm sạch và bảo trì.
this washproof backpack is great for travel.
Ba lô chống thấm nước này rất tuyệt vời cho việc đi du lịch.
the washproof finish keeps the car seats looking new.
Lớp hoàn thiện chống thấm nước giúp giữ cho ghế xe hơi luôn mới.
consider a washproof mattress protector for hygiene.
Hãy cân nhắc một bộ bảo vệ nệm chống thấm nước để đảm bảo vệ sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay