washups party
buổi dọn dẹp
washups session
buổi dọn dẹp
washups event
sự kiện dọn dẹp
washups project
dự án dọn dẹp
washups group
nhóm dọn dẹp
washups team
đội dọn dẹp
washups meeting
cuộc họp dọn dẹp
washups plan
kế hoạch dọn dẹp
washups review
buổi đánh giá dọn dẹp
washups list
danh sách dọn dẹp
after the party, there were a lot of washups to clean.
sau bữa tiệc, có rất nhiều việc dọn dẹp.
we always have washups after our team meetings.
chúng tôi luôn có các cuộc họp rút kinh nghiệm sau các cuộc họp nhóm của chúng tôi.
the washups from the event helped us improve for next time.
các cuộc họp rút kinh nghiệm từ sự kiện đã giúp chúng tôi cải thiện cho lần tới.
he took notes during the washups to remember key points.
anh ấy đã ghi chú trong các cuộc họp rút kinh nghiệm để ghi nhớ những điểm chính.
washups are essential for understanding what went wrong.
các cuộc họp rút kinh nghiệm là điều cần thiết để hiểu điều gì đã sai.
we discussed the washups in detail during our review session.
chúng tôi đã thảo luận chi tiết về các cuộc họp rút kinh nghiệm trong buổi đánh giá của chúng tôi.
each washup leads to better strategies in the future.
mỗi cuộc họp rút kinh nghiệm đều dẫn đến những chiến lược tốt hơn trong tương lai.
she always contributes valuable insights during washups.
cô ấy luôn đóng góp những hiểu biết có giá trị trong các cuộc họp rút kinh nghiệm.
the washups revealed several areas for improvement.
các cuộc họp rút kinh nghiệm đã tiết lộ một số lĩnh vực cần cải thiện.
we should schedule regular washups to stay on track.
chúng ta nên lên lịch các cuộc họp rút kinh nghiệm thường xuyên để đi đúng hướng.
washups party
buổi dọn dẹp
washups session
buổi dọn dẹp
washups event
sự kiện dọn dẹp
washups project
dự án dọn dẹp
washups group
nhóm dọn dẹp
washups team
đội dọn dẹp
washups meeting
cuộc họp dọn dẹp
washups plan
kế hoạch dọn dẹp
washups review
buổi đánh giá dọn dẹp
washups list
danh sách dọn dẹp
after the party, there were a lot of washups to clean.
sau bữa tiệc, có rất nhiều việc dọn dẹp.
we always have washups after our team meetings.
chúng tôi luôn có các cuộc họp rút kinh nghiệm sau các cuộc họp nhóm của chúng tôi.
the washups from the event helped us improve for next time.
các cuộc họp rút kinh nghiệm từ sự kiện đã giúp chúng tôi cải thiện cho lần tới.
he took notes during the washups to remember key points.
anh ấy đã ghi chú trong các cuộc họp rút kinh nghiệm để ghi nhớ những điểm chính.
washups are essential for understanding what went wrong.
các cuộc họp rút kinh nghiệm là điều cần thiết để hiểu điều gì đã sai.
we discussed the washups in detail during our review session.
chúng tôi đã thảo luận chi tiết về các cuộc họp rút kinh nghiệm trong buổi đánh giá của chúng tôi.
each washup leads to better strategies in the future.
mỗi cuộc họp rút kinh nghiệm đều dẫn đến những chiến lược tốt hơn trong tương lai.
she always contributes valuable insights during washups.
cô ấy luôn đóng góp những hiểu biết có giá trị trong các cuộc họp rút kinh nghiệm.
the washups revealed several areas for improvement.
các cuộc họp rút kinh nghiệm đã tiết lộ một số lĩnh vực cần cải thiện.
we should schedule regular washups to stay on track.
chúng ta nên lên lịch các cuộc họp rút kinh nghiệm thường xuyên để đi đúng hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay