| số nhiều | wassailers |
wassailer song
bài hát wassailer
wassailer cheer
sự hân hoan của wassailer
wassailer party
tiệc wassailer
wassailer tradition
truyền thống wassailer
wassailer gathering
buổi tụ họp wassailer
wassailer toast
khẩu hiệu wassailer
wassailer spirit
tinh thần wassailer
wassailer custom
tập quán wassailer
wassailer drink
đồ uống wassailer
wassailer festival
lễ hội wassailer
during the holiday season, wassailers gather to sing carols.
Trong suốt mùa lễ, những người hát mừng Noel tụ họp để hát những bài thánh ca.
wassailers often visit homes to spread cheer and good wishes.
Những người hát mừng Noel thường ghé thăm nhà để lan tỏa niềm vui và những lời chúc tốt đẹp.
every year, the wassailers bring joy to the community.
Mỗi năm, những người hát mừng Noel mang lại niềm vui cho cộng đồng.
they prepared a warm drink for the wassailers to enjoy.
Họ đã chuẩn bị một thức uống ấm cho những người hát mừng Noel thưởng thức.
the sound of wassailers filled the air with festive spirit.
Tiếng hát của những người hát mừng Noel tràn ngập không khí với tinh thần lễ hội.
many wassailers wear festive costumes during the celebrations.
Nhiều người hát mừng Noel mặc trang phục lễ hội trong các lễ kỷ niệm.
the wassailers brought homemade treats to share with everyone.
Những người hát mừng Noel mang theo những món ăn tự làm để chia sẻ với mọi người.
in some regions, wassailers are welcomed with open arms.
Ở một số vùng, những người hát mừng Noel được chào đón nồng nhiệt.
wassailer song
bài hát wassailer
wassailer cheer
sự hân hoan của wassailer
wassailer party
tiệc wassailer
wassailer tradition
truyền thống wassailer
wassailer gathering
buổi tụ họp wassailer
wassailer toast
khẩu hiệu wassailer
wassailer spirit
tinh thần wassailer
wassailer custom
tập quán wassailer
wassailer drink
đồ uống wassailer
wassailer festival
lễ hội wassailer
during the holiday season, wassailers gather to sing carols.
Trong suốt mùa lễ, những người hát mừng Noel tụ họp để hát những bài thánh ca.
wassailers often visit homes to spread cheer and good wishes.
Những người hát mừng Noel thường ghé thăm nhà để lan tỏa niềm vui và những lời chúc tốt đẹp.
every year, the wassailers bring joy to the community.
Mỗi năm, những người hát mừng Noel mang lại niềm vui cho cộng đồng.
they prepared a warm drink for the wassailers to enjoy.
Họ đã chuẩn bị một thức uống ấm cho những người hát mừng Noel thưởng thức.
the sound of wassailers filled the air with festive spirit.
Tiếng hát của những người hát mừng Noel tràn ngập không khí với tinh thần lễ hội.
many wassailers wear festive costumes during the celebrations.
Nhiều người hát mừng Noel mặc trang phục lễ hội trong các lễ kỷ niệm.
the wassailers brought homemade treats to share with everyone.
Những người hát mừng Noel mang theo những món ăn tự làm để chia sẻ với mọi người.
in some regions, wassailers are welcomed with open arms.
Ở một số vùng, những người hát mừng Noel được chào đón nồng nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay