wassailer

[Mỹ]/ˈwɒseɪlə/
[Anh]/ˈwɔːseɪlər/

Dịch

n. người uống rượu, đặc biệt là trong các dịp lễ kỷ niệm
Word Forms
số nhiềuwassailers

Cụm từ & Cách kết hợp

wassailer song

bài hát wassailer

wassailer cheer

sự hân hoan của wassailer

wassailer party

tiệc wassailer

wassailer tradition

truyền thống wassailer

wassailer gathering

buổi tụ họp wassailer

wassailer toast

khẩu hiệu wassailer

wassailer spirit

tinh thần wassailer

wassailer custom

tập quán wassailer

wassailer drink

đồ uống wassailer

wassailer festival

lễ hội wassailer

Câu ví dụ

during the holiday season, wassailers gather to sing carols.

Trong suốt mùa lễ, những người hát mừng Noel tụ họp để hát những bài thánh ca.

wassailers often visit homes to spread cheer and good wishes.

Những người hát mừng Noel thường ghé thăm nhà để lan tỏa niềm vui và những lời chúc tốt đẹp.

every year, the wassailers bring joy to the community.

Mỗi năm, những người hát mừng Noel mang lại niềm vui cho cộng đồng.

they prepared a warm drink for the wassailers to enjoy.

Họ đã chuẩn bị một thức uống ấm cho những người hát mừng Noel thưởng thức.

the sound of wassailers filled the air with festive spirit.

Tiếng hát của những người hát mừng Noel tràn ngập không khí với tinh thần lễ hội.

many wassailers wear festive costumes during the celebrations.

Nhiều người hát mừng Noel mặc trang phục lễ hội trong các lễ kỷ niệm.

the wassailers brought homemade treats to share with everyone.

Những người hát mừng Noel mang theo những món ăn tự làm để chia sẻ với mọi người.

in some regions, wassailers are welcomed with open arms.

Ở một số vùng, những người hát mừng Noel được chào đón nồng nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay