wassily

[Mỹ]/ˈwɒsɪli/
[Anh]/ˈwɑːsɪli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

wassily painted

wassily designed

wassily drawn

wassily styled

wassily colored

wassily created

wassily composed

wassily decorated

wassily arranged

wassily visualized

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay