watchbands

[Mỹ]/wɒtʃbændz/
[Anh]/wɑːtʃbændz/

Dịch

n. dây đeo để giữ đồng hồ trên cổ tay

Cụm từ & Cách kết hợp

designer watchbands

thắt lưng đồng hồ thiết kế

colorful watchbands

thắt lưng đồng hồ nhiều màu

leather watchbands

thắt lưng đồng hồ da

metal watchbands

thắt lưng đồng hồ kim loại

adjustable watchbands

thắt lưng đồng hồ có thể điều chỉnh

replacement watchbands

thắt lưng đồng hồ thay thế

durable watchbands

thắt lưng đồng hồ bền

fashion watchbands

thắt lưng đồng hồ thời trang

silicone watchbands

thắt lưng đồng hồ silicone

custom watchbands

thắt lưng đồng hồ tùy chỉnh

Câu ví dụ

she loves to collect different styles of watchbands.

Cô ấy thích sưu tầm nhiều kiểu dây đồng hồ khác nhau.

watchbands can greatly enhance the look of your watch.

Dây đồng hồ có thể nâng cao đáng kể vẻ ngoài của đồng hồ của bạn.

he decided to buy a leather watchband for his smartwatch.

Anh ấy quyết định mua một dây đồng hồ da cho đồng hồ thông minh của mình.

many people prefer adjustable watchbands for comfort.

Nhiều người thích dây đồng hồ có thể điều chỉnh được vì sự thoải mái.

she changed her watchbands according to her outfit.

Cô ấy thay đổi dây đồng hồ của mình theo trang phục.

watchbands come in various materials, including metal and silicone.

Dây đồng hồ có nhiều chất liệu khác nhau, bao gồm kim loại và silicone.

he gifted her a set of colorful watchbands for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một bộ dây đồng hồ nhiều màu cho sinh nhật của cô ấy.

watchbands can be easily replaced if they get damaged.

Dây đồng hồ có thể dễ dàng thay thế nếu bị hỏng.

she prefers fabric watchbands for their breathability.

Cô ấy thích dây đồng hồ vải vì chúng thoáng khí.

custom watchbands are available for those who want something unique.

Dây đồng hồ tùy chỉnh có sẵn cho những ai muốn có một điều gì đó độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay