waterbuck

[Mỹ]/ˈwɔːtəˌbʌk/
[Anh]/ˈwɔːtərˌbʌk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài linh dương lớn ở châu Phi.
Word Forms
số nhiềuwaterbucks

Cụm từ & Cách kết hợp

waterbuck habitat

môi trường sống của waterbuck

waterbuck population

dân số waterbuck

waterbuck antlers

sừng của waterbuck

waterbuck behavior

hành vi của waterbuck

waterbuck conservation

bảo tồn waterbuck

waterbuck species

loài waterbuck

waterbuck grazing

waterbuck ăn cỏ

waterbuck territory

lãnh thổ của waterbuck

waterbuck mating

kết bạn của waterbuck

waterbuck tracking

theo dõi waterbuck

Câu ví dụ

the waterbuck is known for its distinctive markings.

con báo nước được biết đến với những đường sọc đặc trưng.

waterbucks are often found near water sources.

báo nước thường được tìm thấy gần các nguồn nước.

the male waterbuck has impressive horns.

con báo nước đực có những chiếc sừng ấn tượng.

waterbucks are herbivorous animals.

báo nước là loài động vật ăn cỏ.

in the wild, waterbucks can be quite elusive.

trong tự nhiên, báo nước có thể khá khó bị phát hiện.

waterbuck populations are stable in certain regions.

dân số báo nước ổn định ở một số khu vực nhất định.

waterbucks are social animals that live in herds.

báo nước là loài động vật xã hội sống thành bầy đàn.

the waterbuck's coat helps it blend into its environment.

lớp lông của báo nước giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.

waterbucks are often preyed upon by large carnivores.

báo nước thường bị săn mồi bởi các loài ăn thịt lớn.

observing waterbucks in their natural habitat is a unique experience.

quan sát báo nước trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay