watercannon

[Mỹ]/ˈwɔːtəˌkænən/
[Anh]/ˈwɔːtərˌkænən/

Dịch

n. một thiết bị phun tia nước áp suất cao, đặc biệt được dùng để giải tán đám đông hoặc kiểm soát biểu tình.
Các dạng của từ
số nhiềuwatercannons

Câu ví dụ

police fired watercannons at the protesters to disperse the crowd.

Cảnh sát đã bắn súng nước vào các nhà biểu tình để giải tán đám đông.

the watercannon truck moved slowly through the streets during the demonstration.

Xe súng nước di chuyển chậm rãi qua các con phố trong lúc biểu tình.

protesters were hit by powerful watercannon blasts as they gathered near the government building.

Các nhà biểu tình bị trúng những tia súng nước mạnh khi họ tụ tập gần tòa nhà chính phủ.

the mayor authorized the use of watercannons to clear the blockade.

Chủ tịch thành phố đã phê chuẩn việc sử dụng súng nước để phá bỏ hàng rào chặn đường.

watercannons have been deployed in several cities to maintain order during the protests.

Súng nước đã được triển khai tại nhiều thành phố để duy trì trật tự trong các cuộc biểu tình.

many demonstrators were injured by watercannon fire during the march.

Nhiều người biểu tình đã bị thương do trúng đạn súng nước trong cuộc diễu hành.

the watercannon spray was so strong it knocked several people to the ground.

Tia súng nước mạnh đến mức đã làm ngã một số người xuống đất.

human rights organizations condemned the watercannon attack on peaceful protesters.

Các tổ chức nhân quyền lên án vụ tấn công bằng súng nước nhằm vào các nhà biểu tình ôn hòa.

emergency crews used a watercannon to extinguish the fire at the warehouse.

Các đội cứu hộ đã sử dụng súng nước để dập tắt đám cháy tại kho hàng.

the watercannon truck arrived just as the crowd started to become violent.

Xe súng nước đến đúng lúc đám đông bắt đầu trở nên bạo lực.

witnesses reported that watercannon fire continued for over an hour.

Các nhân chứng cho biết việc bắn súng nước tiếp tục trong hơn một giờ.

authorities justified the use of watercannons as a necessary security measure.

Các cơ quan chức năng biện minh việc sử dụng súng nước là biện pháp an ninh cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay