waterfowl-like

[Mỹ]/[ˈwɔːtərˌfəʊlˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈwɔːtərˌfɔːlˌlaɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống hoặc đặc trưng cho chim nước; Có đặc điểm hoặc hành vi tương tự như chim nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

waterfowl-like appearance

Hiện tượng giống chim nước

waterfowl-like behavior

Hành vi giống chim nước

waterfowl-like features

Đặc điểm giống chim nước

waterfowl-like wings

Cánh giống chim nước

waterfowl-like call

Âm thanh giống chim nước

becoming waterfowl-like

Trở nên giống chim nước

waterfowl-like gait

Điệu đi giống chim nước

waterfowl-like silhouette

Hình bóng giống chim nước

waterfowl-like form

Hình dạng giống chim nước

waterfowl-like motion

Chuyển động giống chim nước

Câu ví dụ

the robotic bird had a waterfowl-like grace as it flew through the park.

Con chim robot có vẻ nhẹ nhàng giống như loài chim nước khi bay qua công viên.

her movements were surprisingly waterfowl-like, gliding across the stage.

Chuyển động của cô ấy thật ngạc nhiên giống như loài chim nước, trượt qua sân khấu.

the creature's silhouette was waterfowl-like, though it was clearly not a duck.

Dáng vẻ của sinh vật đó giống như loài chim nước, dù rõ ràng không phải là con ngan.

he described the dancer's style as waterfowl-like, fluid and effortless.

Anh ấy mô tả phong cách của người nhảy múa như loài chim nước, mềm mại và dễ dàng.

the animation gave the character a waterfowl-like quality, making it seem weightless.

Hiệu ứng hoạt hình đã mang lại cho nhân vật đặc điểm giống như loài chim nước, khiến nó trông nhẹ nhàng.

the design incorporated waterfowl-like features, such as a long neck and streamlined body.

Thiết kế đã tích hợp các đặc điểm giống như loài chim nước, chẳng hạn như cổ dài và cơ thể mảnh mai.

the artist sought to capture a waterfowl-like essence in the painting of the swan.

Nghệ sĩ muốn nắm bắt bản chất giống như loài chim nước trong bức tranh con thiên nga.

the drone’s flight pattern was remarkably waterfowl-like, dipping and soaring.

Mô hình bay của máy bay không người lái rất giống loài chim nước, chao lượn và bay cao.

the sculpture’s pose was strikingly waterfowl-like, balanced and poised.

Tư thế của bức điêu khắc trông rất giống loài chim nước, cân bằng và tựa như đang đứng chờ.

the character's walk had a peculiar, waterfowl-like quality to it.

Đi bộ của nhân vật có vẻ đặc biệt giống như loài chim nước.

the costume design aimed for a waterfowl-like appearance, incorporating feathers and flowing fabrics.

Thiết kế trang phục nhằm hướng đến vẻ ngoài giống như loài chim nước, kết hợp lông vũ và vải mềm mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay