waterfowl-like appearance
Hiện tượng giống chim nước
waterfowl-like behavior
Hành vi giống chim nước
waterfowl-like features
Đặc điểm giống chim nước
waterfowl-like wings
Cánh giống chim nước
waterfowl-like call
Âm thanh giống chim nước
becoming waterfowl-like
Trở nên giống chim nước
waterfowl-like gait
Điệu đi giống chim nước
waterfowl-like silhouette
Hình bóng giống chim nước
waterfowl-like form
Hình dạng giống chim nước
waterfowl-like motion
Chuyển động giống chim nước
the robotic bird had a waterfowl-like grace as it flew through the park.
Con chim robot có vẻ nhẹ nhàng giống như loài chim nước khi bay qua công viên.
her movements were surprisingly waterfowl-like, gliding across the stage.
Chuyển động của cô ấy thật ngạc nhiên giống như loài chim nước, trượt qua sân khấu.
the creature's silhouette was waterfowl-like, though it was clearly not a duck.
Dáng vẻ của sinh vật đó giống như loài chim nước, dù rõ ràng không phải là con ngan.
he described the dancer's style as waterfowl-like, fluid and effortless.
Anh ấy mô tả phong cách của người nhảy múa như loài chim nước, mềm mại và dễ dàng.
the animation gave the character a waterfowl-like quality, making it seem weightless.
Hiệu ứng hoạt hình đã mang lại cho nhân vật đặc điểm giống như loài chim nước, khiến nó trông nhẹ nhàng.
the design incorporated waterfowl-like features, such as a long neck and streamlined body.
Thiết kế đã tích hợp các đặc điểm giống như loài chim nước, chẳng hạn như cổ dài và cơ thể mảnh mai.
the artist sought to capture a waterfowl-like essence in the painting of the swan.
Nghệ sĩ muốn nắm bắt bản chất giống như loài chim nước trong bức tranh con thiên nga.
the drone’s flight pattern was remarkably waterfowl-like, dipping and soaring.
Mô hình bay của máy bay không người lái rất giống loài chim nước, chao lượn và bay cao.
the sculpture’s pose was strikingly waterfowl-like, balanced and poised.
Tư thế của bức điêu khắc trông rất giống loài chim nước, cân bằng và tựa như đang đứng chờ.
the character's walk had a peculiar, waterfowl-like quality to it.
Đi bộ của nhân vật có vẻ đặc biệt giống như loài chim nước.
the costume design aimed for a waterfowl-like appearance, incorporating feathers and flowing fabrics.
Thiết kế trang phục nhằm hướng đến vẻ ngoài giống như loài chim nước, kết hợp lông vũ và vải mềm mại.
waterfowl-like appearance
Hiện tượng giống chim nước
waterfowl-like behavior
Hành vi giống chim nước
waterfowl-like features
Đặc điểm giống chim nước
waterfowl-like wings
Cánh giống chim nước
waterfowl-like call
Âm thanh giống chim nước
becoming waterfowl-like
Trở nên giống chim nước
waterfowl-like gait
Điệu đi giống chim nước
waterfowl-like silhouette
Hình bóng giống chim nước
waterfowl-like form
Hình dạng giống chim nước
waterfowl-like motion
Chuyển động giống chim nước
the robotic bird had a waterfowl-like grace as it flew through the park.
Con chim robot có vẻ nhẹ nhàng giống như loài chim nước khi bay qua công viên.
her movements were surprisingly waterfowl-like, gliding across the stage.
Chuyển động của cô ấy thật ngạc nhiên giống như loài chim nước, trượt qua sân khấu.
the creature's silhouette was waterfowl-like, though it was clearly not a duck.
Dáng vẻ của sinh vật đó giống như loài chim nước, dù rõ ràng không phải là con ngan.
he described the dancer's style as waterfowl-like, fluid and effortless.
Anh ấy mô tả phong cách của người nhảy múa như loài chim nước, mềm mại và dễ dàng.
the animation gave the character a waterfowl-like quality, making it seem weightless.
Hiệu ứng hoạt hình đã mang lại cho nhân vật đặc điểm giống như loài chim nước, khiến nó trông nhẹ nhàng.
the design incorporated waterfowl-like features, such as a long neck and streamlined body.
Thiết kế đã tích hợp các đặc điểm giống như loài chim nước, chẳng hạn như cổ dài và cơ thể mảnh mai.
the artist sought to capture a waterfowl-like essence in the painting of the swan.
Nghệ sĩ muốn nắm bắt bản chất giống như loài chim nước trong bức tranh con thiên nga.
the drone’s flight pattern was remarkably waterfowl-like, dipping and soaring.
Mô hình bay của máy bay không người lái rất giống loài chim nước, chao lượn và bay cao.
the sculpture’s pose was strikingly waterfowl-like, balanced and poised.
Tư thế của bức điêu khắc trông rất giống loài chim nước, cân bằng và tựa như đang đứng chờ.
the character's walk had a peculiar, waterfowl-like quality to it.
Đi bộ của nhân vật có vẻ đặc biệt giống như loài chim nước.
the costume design aimed for a waterfowl-like appearance, incorporating feathers and flowing fabrics.
Thiết kế trang phục nhằm hướng đến vẻ ngoài giống như loài chim nước, kết hợp lông vũ và vải mềm mại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay