| quá khứ phân từ | waterlogged |
| hiện tại phân từ | waterlogging |
waterlogged area
khu vực ngập úng
waterlogged soil
đất ngập úng
waterlogging prevention
ngăn ngừa ngập úng
waterlogging damage
thiệt hại do ngập úng
heavy waterlogging
ngập úng nghiêm trọng
waterlogging disaster
thảm họa ngập úng
drain waterlogged areas
thoát nước các khu vực ngập úng
waterlogging warning
cảnh báo ngập úng
The heavy rain caused the basement to waterlog.
Trận mưa lớn đã khiến tầng hầm bị ngập úng.
Make sure to check the gutters to prevent waterlogging.
Hãy chắc chắn kiểm tra máng để ngăn ngừa ngập úng.
The soil became waterlogged after days of heavy rain.
Đất trở nên ngập úng sau nhiều ngày mưa lớn.
The waterlogged wood began to rot.
Đồ gỗ bị ngập úng bắt đầu mục nát.
The river overflowed and waterlogged the fields.
Sông tràn bờ và gây ngập úng cho các cánh đồng.
The waterlogged phone stopped working.
Điện thoại bị ngập úng đã ngừng hoạt động.
The waterlogged boat struggled to stay afloat.
Chiếc thuyền bị ngập úng chật vật cố gắng giữ nổi.
The waterlogged area was deemed unsafe for camping.
Khu vực bị ngập úng được đánh giá là không an toàn để cắm trại.
The waterlogged shoes squelched with each step.
Đôi giày bị ngập úng kêu cót kétt với mỗi bước đi.
The waterlogged ground made it difficult to drive through.
Đất ngập úng khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
waterlogged area
khu vực ngập úng
waterlogged soil
đất ngập úng
waterlogging prevention
ngăn ngừa ngập úng
waterlogging damage
thiệt hại do ngập úng
heavy waterlogging
ngập úng nghiêm trọng
waterlogging disaster
thảm họa ngập úng
drain waterlogged areas
thoát nước các khu vực ngập úng
waterlogging warning
cảnh báo ngập úng
The heavy rain caused the basement to waterlog.
Trận mưa lớn đã khiến tầng hầm bị ngập úng.
Make sure to check the gutters to prevent waterlogging.
Hãy chắc chắn kiểm tra máng để ngăn ngừa ngập úng.
The soil became waterlogged after days of heavy rain.
Đất trở nên ngập úng sau nhiều ngày mưa lớn.
The waterlogged wood began to rot.
Đồ gỗ bị ngập úng bắt đầu mục nát.
The river overflowed and waterlogged the fields.
Sông tràn bờ và gây ngập úng cho các cánh đồng.
The waterlogged phone stopped working.
Điện thoại bị ngập úng đã ngừng hoạt động.
The waterlogged boat struggled to stay afloat.
Chiếc thuyền bị ngập úng chật vật cố gắng giữ nổi.
The waterlogged area was deemed unsafe for camping.
Khu vực bị ngập úng được đánh giá là không an toàn để cắm trại.
The waterlogged shoes squelched with each step.
Đôi giày bị ngập úng kêu cót kétt với mỗi bước đi.
The waterlogged ground made it difficult to drive through.
Đất ngập úng khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay