watermakers

[Mỹ]/ˈwɔːtəˌmeɪkəz/
[Anh]/ˈwɔːtərˌmeɪkərz/

Dịch

n. Thiết bị hoặc hệ thống tạo ra, xử lý hoặc làm sạch nước, đặc biệt là những thiết bị chuyển đổi nước biển thành nước ngọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay