watermelons

[Mỹ]/ˈwɔːtəˌmɛlənz/
[Anh]/ˈwɔtərˌmɛlənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của dưa hấu

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh watermelons

bưởi tươi

ripe watermelons

bưởi chín

sweet watermelons

bưởi ngọt

seedless watermelons

bưởi không hạt

juicy watermelons

bưởi mọng nước

watermelons slices

miếng bưởi

watermelons salad

salad bưởi

watermelons festival

lễ hội bưởi

watermelons juice

nước ép bưởi

watermelons vendor

người bán bưởi

Câu ví dụ

i bought some watermelons at the market.

Tôi đã mua một số quả dưa hấu ở chợ.

watermelons are my favorite summer fruit.

Dưa hấu là loại trái cây mùa hè yêu thích của tôi.

we enjoyed eating watermelons at the picnic.

Chúng tôi rất thích ăn dưa hấu tại buổi dã ngoại.

can you slice the watermelons for the party?

Bạn có thể cắt dưa hấu cho bữa tiệc không?

watermelons are refreshing on a hot day.

Dưa hấu rất sảng khoái vào những ngày nóng.

my grandmother used to grow watermelons in her garden.

Ngoại của tôi ngày xưa thường trồng dưa hấu trong vườn.

we had a watermelon-eating contest last weekend.

Chúng tôi đã có một cuộc thi ăn dưa hấu vào cuối tuần trước.

watermelons are high in water content.

Dưa hấu có hàm lượng nước cao.

he carved a beautiful design into the watermelon.

Anh ấy đã khắc một thiết kế đẹp vào quả dưa hấu.

she made a delicious watermelon salad for lunch.

Cô ấy đã làm một món salad dưa hấu ngon tuyệt cho bữa trưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay