waterpipe

[Mỹ]/ˈwɔːtəpaɪp/
[Anh]/ˈwɔːtərpaɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ống để hút thuốc lá hoặc các chất khác, thường được sử dụng trong một bối cảnh xã hội
Các dạng của từ
số nhiềuwaterpipes

Cụm từ & Cách kết hợp

waterpipe smoking

hút shisha

waterpipe design

thiết kế shisha

waterpipe bowl

đầu shisha

waterpipe tobacco

thuốc lá shisha

waterpipe filter

bộ lọc shisha

waterpipe accessories

phụ kiện shisha

waterpipe use

sử dụng shisha

waterpipe culture

văn hóa shisha

waterpipe maintenance

bảo trì shisha

waterpipe session

buổi shisha

Câu ví dụ

the waterpipe was left outside in the rain.

ống nước đã bị để bên ngoài dưới mưa.

he used a waterpipe to connect the two tanks.

anh ta đã sử dụng một ống nước để kết nối hai thùng chứa.

make sure to check the waterpipe for leaks.

hãy chắc chắn kiểm tra ống nước xem có rò rỉ không.

the old waterpipe needs to be replaced.

ống nước cũ cần được thay thế.

they installed a new waterpipe in the basement.

họ đã lắp đặt một ống nước mới trong tầng hầm.

the waterpipe burst during the winter freeze.

ống nước bị vỡ trong đợt đóng băng mùa đông.

we need to clean the waterpipe to improve flow.

chúng ta cần làm sạch ống nước để cải thiện dòng chảy.

he bought a decorative waterpipe for his garden.

anh ta đã mua một ống nước trang trí cho khu vườn của mình.

the plumber fixed the broken waterpipe quickly.

thợ sửa ống nước đã nhanh chóng sửa chữa ống nước bị hỏng.

waterpipe maintenance is essential for preventing damage.

việc bảo trì ống nước là điều cần thiết để ngăn ngừa thiệt hại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay