watersport

[Mỹ]/ˈwɔːtəspɔːt/
[Anh]/ˈwɔːtərspɔːrt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thể thao và các hoạt động được thực hiện trên mặt nước hoặc trong nước, như bơi lội, lướt sóng hoặc chèo thuyền; các hoạt động giải trí và trò chơi dựa trên nước.
Các dạng của từ
số nhiềuwatersports

Cụm từ & Cách kết hợp

watersport enthusiast

người đam mê thể thao dưới nước

enjoy watersports

thích thú với các môn thể thao dưới nước

watersport activities

các hoạt động thể thao dưới nước

watersport season

mùa thể thao dưới nước

watersport equipment

trang thiết bị thể thao dưới nước

watersport vacation

du lịch thể thao dưới nước

extreme watersports

các môn thể thao dưới nước mạo hiểm

watersport center

trung tâm thể thao dưới nước

watersport holiday

ngày lễ thể thao dưới nước

professional watersports

các môn thể thao dưới nước chuyên nghiệp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay