| số nhiều | watersports |
watersport enthusiast
người đam mê thể thao dưới nước
enjoy watersports
thích thú với các môn thể thao dưới nước
watersport activities
các hoạt động thể thao dưới nước
watersport season
mùa thể thao dưới nước
watersport equipment
trang thiết bị thể thao dưới nước
watersport vacation
du lịch thể thao dưới nước
extreme watersports
các môn thể thao dưới nước mạo hiểm
watersport center
trung tâm thể thao dưới nước
watersport holiday
ngày lễ thể thao dưới nước
professional watersports
các môn thể thao dưới nước chuyên nghiệp
watersport enthusiast
người đam mê thể thao dưới nước
enjoy watersports
thích thú với các môn thể thao dưới nước
watersport activities
các hoạt động thể thao dưới nước
watersport season
mùa thể thao dưới nước
watersport equipment
trang thiết bị thể thao dưới nước
watersport vacation
du lịch thể thao dưới nước
extreme watersports
các môn thể thao dưới nước mạo hiểm
watersport center
trung tâm thể thao dưới nước
watersport holiday
ngày lễ thể thao dưới nước
professional watersports
các môn thể thao dưới nước chuyên nghiệp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay