in watertights
trong tình trạng kín nước
check the watertights
kiểm tra các phần kín nước
ensure watertights
đảm bảo các phần kín nước
test watertights
thử nghiệm các phần kín nước
seal the watertights
đóng kín các phần kín nước
inspect watertights
kiểm tra các phần kín nước
the lawyer presented a watertight argument that convinced the jury.
Luật sư đã trình bày một lập luận chắc chắn khiến bồi thẩm tin phục.
we need a watertight seal to prevent any leaks in the basement.
Chúng ta cần một lớp kín nước để ngăn rò rỉ trong tầng hầm.
their alibi was watertight, so the police had to release them.
Lời khai của họ hoàn toàn chắc chắn, vì vậy cảnh sát phải thả họ đi.
make sure the contract is watertight before you sign it.
Đảm bảo hợp đồng kín nước trước khi ký tên vào.
the submarine has several watertight compartments for safety.
Chiếc tàu ngầm có nhiều khoang kín nước để đảm bảo an toàn.
his explanation was watertight and left no room for doubt.
Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn chắc chắn và không để lại chỗ nghi ngờ.
the new security system is completely watertight.
Hệ thống an ninh mới hoàn toàn kín nước.
they developed a watertight plan to escape unnoticed.
Họ đã xây dựng một kế hoạch kín nước để trốn thoát mà không bị phát hiện.
the regulations are watertight and leave no loopholes.
Các quy định là kín nước và không để lại khe hở.
this container is watertight, perfect for storing liquids.
Chai này kín nước, lý tưởng để chứa chất lỏng.
her logic was watertight, making it impossible to argue.
Lập luận của cô ấy kín nước, khiến không thể tranh luận.
the dam's watertight barrier has protected the city for decades.
Chướng ngại vật kín nước của đập đã bảo vệ thành phố trong nhiều thập kỷ.
in watertights
trong tình trạng kín nước
check the watertights
kiểm tra các phần kín nước
ensure watertights
đảm bảo các phần kín nước
test watertights
thử nghiệm các phần kín nước
seal the watertights
đóng kín các phần kín nước
inspect watertights
kiểm tra các phần kín nước
the lawyer presented a watertight argument that convinced the jury.
Luật sư đã trình bày một lập luận chắc chắn khiến bồi thẩm tin phục.
we need a watertight seal to prevent any leaks in the basement.
Chúng ta cần một lớp kín nước để ngăn rò rỉ trong tầng hầm.
their alibi was watertight, so the police had to release them.
Lời khai của họ hoàn toàn chắc chắn, vì vậy cảnh sát phải thả họ đi.
make sure the contract is watertight before you sign it.
Đảm bảo hợp đồng kín nước trước khi ký tên vào.
the submarine has several watertight compartments for safety.
Chiếc tàu ngầm có nhiều khoang kín nước để đảm bảo an toàn.
his explanation was watertight and left no room for doubt.
Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn chắc chắn và không để lại chỗ nghi ngờ.
the new security system is completely watertight.
Hệ thống an ninh mới hoàn toàn kín nước.
they developed a watertight plan to escape unnoticed.
Họ đã xây dựng một kế hoạch kín nước để trốn thoát mà không bị phát hiện.
the regulations are watertight and leave no loopholes.
Các quy định là kín nước và không để lại khe hở.
this container is watertight, perfect for storing liquids.
Chai này kín nước, lý tưởng để chứa chất lỏng.
her logic was watertight, making it impossible to argue.
Lập luận của cô ấy kín nước, khiến không thể tranh luận.
the dam's watertight barrier has protected the city for decades.
Chướng ngại vật kín nước của đập đã bảo vệ thành phố trong nhiều thập kỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay