waterwings

[Mỹ]/ˈwɔːtəwɪŋz/
[Anh]/ˈwɔːtərwɪŋz/

Dịch

n. băng tay phao dùng cho bài học bơi; thiết bị nổi cho trẻ em học bơi

Cụm từ & Cách kết hợp

waterwings float

phao bơi nổi

wear waterwings

đeo phao bơi

waterwings safety

an toàn phao bơi

buy waterwings

mua phao bơi

waterwings for kids

phao bơi cho trẻ em

remove waterwings

tháo phao bơi

waterwings design

thiết kế phao bơi

colorful waterwings

phao bơi nhiều màu

inflatable waterwings

phao bơi bơm hơi

waterwings tutorial

hướng dẫn sử dụng phao bơi

Câu ví dụ

she put on her waterwings before jumping into the pool.

Cô ấy đã mặc áo phao tay trước khi nhảy xuống hồ bơi.

waterwings help children feel safe while learning to swim.

Áo phao tay giúp trẻ em cảm thấy an toàn khi học bơi.

he forgot to pack his waterwings for the beach trip.

Anh ấy quên mang áo phao tay đi chơi biển.

with her waterwings, she was ready to float in the water.

Với chiếc áo phao tay, cô ấy đã sẵn sàng nổi trên mặt nước.

parents often buy waterwings for their kids during summer.

Các bậc cha mẹ thường mua áo phao tay cho con cái của họ vào mùa hè.

he struggled to swim without his waterwings.

Anh ấy gặp khó khăn khi bơi mà không có áo phao tay.

waterwings are a great tool for beginners in the water.

Áo phao tay là một công cụ tuyệt vời cho người mới bắt đầu trong nước.

she inflated her waterwings before heading to the pool.

Cô ấy đã bơm phồng áo phao tay trước khi đến hồ bơi.

waterwings can be a fun accessory for kids at the pool.

Áo phao tay có thể là một phụ kiện thú vị cho trẻ em ở hồ bơi.

he felt more confident in the water with his waterwings on.

Anh ấy cảm thấy tự tin hơn trong nước khi mặc áo phao tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay