wats

[Mỹ]/wɒts/
[Anh]/wɑːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Wide Area Telecommunications Service
Các dạng của từ
số nhiềuwatss

Câu ví dụ

the ancient wats in chiang mai are stunning examples of lanna architecture.

những ngôi chùa cổ ở Chiang Mai là những ví dụ tuyệt vời về kiến trúc Lanna.

many wats feature intricate golden chedi that shimmer in the sunlight.

nhiều ngôi chùa có những tháp vàng tinh xảo lấp lánh dưới ánh nắng.

tourists often visit wats to observe morning alms-giving ceremonies.

du khách thường đến các ngôi chùa để tham dự các nghi lễ cúng dường sáng.

the wats in bangkok attract millions of visitors each year.

các ngôi chùa ở Bangkok thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

some wats date back over 700 years to the sukhothai period.

một số ngôi chùa có lịch sử hơn 700 năm, bắt đầu từ thời kỳ Sukhothai.

monks reside in the wats and maintain the temples daily.

các tăng sĩ sống trong các ngôi chùa và duy trì các ngôi đền hàng ngày.

visitors must remove their shoes before entering the wats.

khách tham quan phải cởi giày trước khi vào các ngôi chùa.

the wats are adorned with elaborate murals depicting buddhist stories.

các ngôi chùa được trang trí bằng những bức tranh tường tinh xảo mô tả các câu chuyện Phật giáo.

local families make merit by offering food to the monks at the wats.

các gia đình địa phương tích lũy công đức bằng cách cúng dường thực phẩm cho các tăng sĩ tại các ngôi chùa.

the wats illuminate beautifully during loy krathong festival.

các ngôi chùa tỏa sáng đẹp mắt trong dịp lễ Loy Krathong.

exploring wats requires wearing modest clothing that covers shoulders and knees.

khám phá các ngôi chùa đòi hỏi phải mặc trang phục khiêm tốn che khuỷu tay và đầu gối.

the serene wats provide a peaceful escape from busy city life.

các ngôi chùa yên bình cung cấp một nơi nghỉ ngơi yên tĩnh thoát khỏi cuộc sống đô thị bận rộn.

photography is allowed in most wats but with some restrictions.

việc chụp ảnh được phép trong hầu hết các ngôi chùa nhưng có một số giới hạn.

traditional thai architecture dominates the design of historical wats.

kiến trúc truyền thống Thái Lan chi phối thiết kế của các ngôi chùa cổ.

the golden spires of the wats can be seen from across the city.

những mái vòm vàng của các ngôi chùa có thể nhìn thấy từ khắp nơi trong thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay