wattle

[Mỹ]/'wɒt(ə)l/
[Anh]/'wɑtl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cây keo;Một hàng rào hoặc bức tường được làm bằng cách đan các cành
adj.Làm bằng các cành đan
vt.Làm một cái gì đó bằng cách sử dụng các cành đan
Word Forms
ngôi thứ ba số ítwattles
quá khứ phân từwattled
hiện tại phân từwattling
thì quá khứwattled
số nhiềuwattles

Cụm từ & Cách kết hợp

wattle fence

hàng rào tre

wattle and daub

pha tre và bùn

Câu ví dụ

Combed and wattled gules, and all the rest of the blazon.

Đỏ son chải và có tua, và tất cả các phần còn lại của huy hiệu.

The wattle on the chicken's head is bright red.

Mỏ gà trống trên đầu gà có màu đỏ tươi.

The wattle of the turkey is large and fleshy.

Mỏ gà tây lớn và nhiều thịt.

The farmer built a wattle fence around the garden.

Người nông dân đã xây một hàng rào bằng liễu xung quanh vườn.

The traditional house was constructed with wattle and daub.

Ngôi nhà truyền thống được xây dựng bằng liễu và bùn.

The wattle swayed in the breeze.

Những nhánh liễu đong đưa trong gió.

The bird pecked at the insects hiding in the wattle.

Con chim mổ những côn trùng ẩn náu trong liễu.

The wattle added a rustic charm to the countryside landscape.

Những nhánh liễu thêm vào nét quyến rũ mộc mạc cho cảnh quan nông thôn.

The craftsman weaved the wattle into intricate patterns.

Người thợ thủ công đã đan các nhánh liễu thành những họa tiết phức tạp.

The wattle gate creaked as it opened and closed.

Cửa cổng bằng liễu kêu cọt kẹt khi mở và đóng.

The wattle structure provided shelter for the animals during the storm.

Cấu trúc bằng liễu cung cấp nơi trú ẩn cho động vật trong cơn bão.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay