wattlebird

[Mỹ]/ˈwɒtəlbɜːd/
[Anh]/ˈwɑːtəlbɜrd/

Dịch

n. bất kỳ loài nào trong số các loài chim ăn mật của Úc; một loại chim có tai rủ xuống

Cụm từ & Cách kết hợp

wattlebird song

tiếng hót của chim wattlebird

wattlebird habitat

môi trường sống của chim wattlebird

wattlebird species

loài chim wattlebird

wattlebird call

tiếng kêu của chim wattlebird

wattlebird nest

tổ chim wattlebird

wattlebird behavior

hành vi của chim wattlebird

wattlebird feeding

chim wattlebird ăn gì

wattlebird migration

di cư của chim wattlebird

wattlebird population

dân số chim wattlebird

wattlebird sighting

nhìn thấy chim wattlebird

Câu ví dụ

the wattlebird is known for its distinctive call.

chim wattlebird nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng của nó.

we spotted a wattlebird in the garden yesterday.

chúng tôi đã nhìn thấy một con chim wattlebird trong vườn vào ngày hôm qua.

the wattlebird's feathers are beautifully colored.

lông của chim wattlebird có màu sắc tuyệt đẹp.

many people enjoy watching the wattlebird in the wild.

rất nhiều người thích xem chim wattlebird trong tự nhiên.

the wattlebird feeds on nectar from flowers.

chim wattlebird ăn mật từ hoa.

in australia, the wattlebird is a common sight.

ở úc, chim wattlebird là một cảnh thường thấy.

the wattlebird is often seen in pairs.

chim wattlebird thường được nhìn thấy theo cặp.

wattlebirds are known to be quite territorial.

chim wattlebird nổi tiếng là khá lãnh thổ.

listening to the wattlebird can be a soothing experience.

nghe chim wattlebird có thể là một trải nghiệm thư giãn.

the wattlebird plays a role in pollination.

chim wattlebird đóng vai trò trong quá trình thụ phấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay