visible wavebands
dải sóng nhìn thấy được
infrared wavebands
dải sóng hồng ngoại
ultraviolet wavebands
dải sóng cực tím
radio wavebands
dải sóng vô tuyến
optical wavebands
dải sóng quang học
microwave wavebands
dải sóng vi sóng
terahertz wavebands
dải sóng terahertz
gamma wavebands
dải sóng gamma
shortwave wavebands
dải sóng ngắn
longwave wavebands
dải sóng dài
the device can detect multiple wavebands of light.
thiết bị có thể phát hiện nhiều dải sóng ánh sáng.
different wavebands are used for various communication technologies.
các dải sóng khác nhau được sử dụng cho các công nghệ truyền thông khác nhau.
scientists study wavebands to understand atmospheric conditions.
các nhà khoa học nghiên cứu các dải sóng để hiểu rõ các điều kiện khí quyển.
wavebands play a crucial role in satellite imaging.
các dải sóng đóng vai trò quan trọng trong việc chụp ảnh vệ tinh.
adjusting the wavebands can improve signal quality.
điều chỉnh các dải sóng có thể cải thiện chất lượng tín hiệu.
wavebands can be affected by environmental factors.
các dải sóng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
different animals can perceive light in various wavebands.
các loài động vật khác nhau có thể nhận thấy ánh sáng trong các dải sóng khác nhau.
the research focuses on wavebands used in optical communications.
nghiên cứu tập trung vào các dải sóng được sử dụng trong truyền thông quang học.
wavebands are essential for understanding energy transfer in ecosystems.
các dải sóng rất quan trọng để hiểu sự truyền năng lượng trong các hệ sinh thái.
engineers design filters to isolate specific wavebands.
các kỹ sư thiết kế bộ lọc để cô lập các dải sóng cụ thể.
visible wavebands
dải sóng nhìn thấy được
infrared wavebands
dải sóng hồng ngoại
ultraviolet wavebands
dải sóng cực tím
radio wavebands
dải sóng vô tuyến
optical wavebands
dải sóng quang học
microwave wavebands
dải sóng vi sóng
terahertz wavebands
dải sóng terahertz
gamma wavebands
dải sóng gamma
shortwave wavebands
dải sóng ngắn
longwave wavebands
dải sóng dài
the device can detect multiple wavebands of light.
thiết bị có thể phát hiện nhiều dải sóng ánh sáng.
different wavebands are used for various communication technologies.
các dải sóng khác nhau được sử dụng cho các công nghệ truyền thông khác nhau.
scientists study wavebands to understand atmospheric conditions.
các nhà khoa học nghiên cứu các dải sóng để hiểu rõ các điều kiện khí quyển.
wavebands play a crucial role in satellite imaging.
các dải sóng đóng vai trò quan trọng trong việc chụp ảnh vệ tinh.
adjusting the wavebands can improve signal quality.
điều chỉnh các dải sóng có thể cải thiện chất lượng tín hiệu.
wavebands can be affected by environmental factors.
các dải sóng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
different animals can perceive light in various wavebands.
các loài động vật khác nhau có thể nhận thấy ánh sáng trong các dải sóng khác nhau.
the research focuses on wavebands used in optical communications.
nghiên cứu tập trung vào các dải sóng được sử dụng trong truyền thông quang học.
wavebands are essential for understanding energy transfer in ecosystems.
các dải sóng rất quan trọng để hiểu sự truyền năng lượng trong các hệ sinh thái.
engineers design filters to isolate specific wavebands.
các kỹ sư thiết kế bộ lọc để cô lập các dải sóng cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay