waxers

[Mỹ]/ˈwæksə/
[Anh]/ˈwæksər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người áp dụng sáp lên bề mặt; một người điều khiển máy để đánh sáp; một thiết bị dùng để áp dụng sáp

Cụm từ & Cách kết hợp

waxer tool

dụng cụ tấy lông

waxer service

dịch vụ tấy lông

waxer kit

bộ dụng cụ tấy lông

waxer appointment

lịch hẹn tấy lông

waxer salon

tiệm tấy lông

waxer specialist

chuyên gia tấy lông

waxer procedure

thủ tục tấy lông

waxer experience

kinh nghiệm tấy lông

waxer products

sản phẩm tấy lông

waxer technique

kỹ thuật tấy lông

Câu ví dụ

she works as a professional waxer in a beauty salon.

Cô ấy làm việc với tư cách là người tước sáp chuyên nghiệp tại một salon làm đẹp.

the waxer applied a thin layer of wax to the skin.

Người tước sáp đã thoa một lớp mỏng sáp lên da.

many clients prefer a female waxer for their comfort.

Nhiều khách hàng thích một người tước sáp nữ vì sự thoải mái của họ.

it's important for a waxer to maintain hygiene standards.

Điều quan trọng là người tước sáp phải duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh.

she has been a waxer for over five years.

Cô ấy đã làm nghề tước sáp được hơn năm năm.

the waxer explained the process before starting.

Người tước sáp đã giải thích quy trình trước khi bắt đầu.

after the treatment, the waxer recommended some aftercare products.

Sau khi điều trị, người tước sáp đã giới thiệu một số sản phẩm chăm sóc sau khi tước sáp.

clients often ask for the best waxer in town.

Khách hàng thường hỏi về người tước sáp giỏi nhất trong thị trấn.

the waxer used a soothing lotion after the waxing.

Người tước sáp đã sử dụng kem dưỡng da dịu nhẹ sau khi tước sáp.

finding a skilled waxer can enhance your salon experience.

Tìm một người tước sáp lành nghề có thể nâng cao trải nghiệm salon của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay