waxinesses observed
những quan sát về độ bóng
waxinesses increase
những sự gia tăng về độ bóng
waxinesses comparison
so sánh về độ bóng
waxinesses analysis
phân tích về độ bóng
waxinesses measurement
đo độ bóng
waxinesses effects
tác động của độ bóng
waxinesses levels
mức độ bóng
waxinesses characteristics
đặc điểm của độ bóng
waxinesses properties
tính chất của độ bóng
waxinesses variations
biến thể về độ bóng
the waxinesses of the fruits indicate their ripeness.
độ bóng của trái cây cho thấy độ chín của chúng.
different waxinesses can affect the texture of the paint.
các độ bóng khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết cấu của sơn.
she noticed the varying waxinesses of the leaves in the garden.
Cô ấy nhận thấy các độ bóng khác nhau của lá trong vườn.
the waxinesses of the surfaces can change with temperature.
độ bóng của bề mặt có thể thay đổi theo nhiệt độ.
artists often consider the waxinesses of their materials.
các nghệ sĩ thường cân nhắc độ bóng của vật liệu của họ.
examining the waxinesses can help in identifying plant species.
việc kiểm tra độ bóng có thể giúp xác định loài thực vật.
the waxinesses of the coatings determine their durability.
độ bóng của lớp phủ quyết định độ bền của chúng.
different waxinesses in textures can create unique effects.
các độ bóng khác nhau trong kết cấu có thể tạo ra các hiệu ứng độc đáo.
understanding the waxinesses of materials is crucial for this project.
hiểu các độ bóng của vật liệu là rất quan trọng cho dự án này.
the waxinesses of the products vary based on their formulation.
độ bóng của các sản phẩm khác nhau tùy thuộc vào công thức của chúng.
waxinesses observed
những quan sát về độ bóng
waxinesses increase
những sự gia tăng về độ bóng
waxinesses comparison
so sánh về độ bóng
waxinesses analysis
phân tích về độ bóng
waxinesses measurement
đo độ bóng
waxinesses effects
tác động của độ bóng
waxinesses levels
mức độ bóng
waxinesses characteristics
đặc điểm của độ bóng
waxinesses properties
tính chất của độ bóng
waxinesses variations
biến thể về độ bóng
the waxinesses of the fruits indicate their ripeness.
độ bóng của trái cây cho thấy độ chín của chúng.
different waxinesses can affect the texture of the paint.
các độ bóng khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết cấu của sơn.
she noticed the varying waxinesses of the leaves in the garden.
Cô ấy nhận thấy các độ bóng khác nhau của lá trong vườn.
the waxinesses of the surfaces can change with temperature.
độ bóng của bề mặt có thể thay đổi theo nhiệt độ.
artists often consider the waxinesses of their materials.
các nghệ sĩ thường cân nhắc độ bóng của vật liệu của họ.
examining the waxinesses can help in identifying plant species.
việc kiểm tra độ bóng có thể giúp xác định loài thực vật.
the waxinesses of the coatings determine their durability.
độ bóng của lớp phủ quyết định độ bền của chúng.
different waxinesses in textures can create unique effects.
các độ bóng khác nhau trong kết cấu có thể tạo ra các hiệu ứng độc đáo.
understanding the waxinesses of materials is crucial for this project.
hiểu các độ bóng của vật liệu là rất quan trọng cho dự án này.
the waxinesses of the products vary based on their formulation.
độ bóng của các sản phẩm khác nhau tùy thuộc vào công thức của chúng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now