waxwings

[US]/wækswɪŋ/
[UK]/wækswɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại chim nổi tiếng với đầu cánh sáp; một tên khác cho một loài chim sẻ cụ thể

Phrases & Collocations

waxwing flock

đàn sáo đỏ

waxwing song

tiếng hót của sáo đỏ

waxwing migration

di cư của sáo đỏ

waxwing habitat

môi trường sống của sáo đỏ

waxwing feeding

sáo đỏ kiếm ăn

waxwing sighting

nhìn thấy sáo đỏ

waxwing behavior

hành vi của sáo đỏ

waxwing species

loài sáo đỏ

waxwing nest

tổ của sáo đỏ

waxwing call

tiếng kêu của sáo đỏ

Example Sentences

the waxwing is known for its beautiful plumage.

chim sáo đá được biết đến với bộ lông đẹp tuyệt.

during winter, waxwings often flock together in search of food.

trong mùa đông, chim sáo đá thường tụ tập để tìm kiếm thức ăn.

waxwings are attracted to berry-laden trees.

chim sáo đá bị thu hút bởi những cây có nhiều quả mọng.

many birdwatchers enjoy observing waxwings in their natural habitat.

nhiều người quan sát chim thích quan sát chim sáo đá trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the waxwing's diet primarily consists of fruits.

chế độ ăn của chim sáo đá chủ yếu bao gồm trái cây.

in spring, waxwings migrate to their breeding grounds.

vào mùa xuân, chim sáo đá di cư đến nơi làm tổ của chúng.

waxwings are social birds that often communicate with each other.

chim sáo đá là loài chim hòa đồng và thường giao tiếp với nhau.

seeing a waxwing up close can be a delightful experience.

thấy một con chim sáo đá ở gần có thể là một trải nghiệm thú vị.

waxwings are often seen in urban areas during the winter months.

chim sáo đá thường được nhìn thấy ở các khu vực đô thị trong những tháng mùa đông.

the distinctive call of the waxwing is easily recognizable.

tiếng kêu đặc trưng của chim sáo đá rất dễ nhận ra.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now