All weaponry demands frequent servicing.
Tất cả vũ khí đều cần được bảo trì thường xuyên.
The military has advanced weaponry at its disposal.
Quân đội có nhiều loại vũ khí hiện đại trong tay.
The police confiscated illegal weaponry from the suspect.
Cảnh sát đã thu giữ vũ khí bất hợp pháp từ nghi phạm.
The country invested heavily in developing its weaponry.
Đất nước đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển vũ khí.
The terrorist organization was known for its use of unconventional weaponry.
Tổ chức khủng bố nổi tiếng với việc sử dụng vũ khí không chính quy.
The treaty aimed to limit the proliferation of nuclear weaponry.
Hiệp ước nhằm mục đích hạn chế phổ biến vũ khí hạt nhân.
The government is modernizing its weaponry to keep up with technological advancements.
Chính phủ đang hiện đại hóa vũ khí của mình để theo kịp những tiến bộ công nghệ.
The espionage agency specializes in acquiring and analyzing enemy weaponry.
Cơ quan tình báo chuyên thu thập và phân tích vũ khí của đối phương.
The defense budget includes allocations for upgrading existing weaponry.
Ngân sách quốc phòng bao gồm các khoản phân bổ cho việc nâng cấp vũ khí hiện có.
The arms race led to the rapid development of new weaponry.
Cuộc chạy đua vũ trang dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của các loại vũ khí mới.
The navy's arsenal includes a variety of maritime weaponry.
Hạm đội của hải quân bao gồm nhiều loại vũ khí hải quân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay