weathercocks turn
xem gió quay
weathercocks spin
xem gió xoay
weathercocks point
xem gió chỉ
weathercocks pivot
xem gió xoay trục
weathercocks sway
xem gió đong đưa
weathercocks align
xem gió căn chỉnh
weathercocks indicate
xem gió báo hiệu
weathercocks rotate
xem gió xoay tròn
weathercocks signal
xem gió ra hiệu
weathercocks respond
xem gió phản hồi
the weathercocks on the rooftops spin wildly in the storm.
Những cánh quạt gió trên các mái nhà quay cuồng điên cuồng trong cơn bão.
she noticed the weathercocks pointed in different directions.
Cô ấy nhận thấy những cánh quạt gió chỉ về các hướng khác nhau.
the old church has beautiful weathercocks that are still functional.
Nhà thờ cổ có những cánh quạt gió đẹp và vẫn còn hoạt động.
weathercocks are often seen as symbols of change.
Những cánh quạt gió thường được xem là biểu tượng của sự thay đổi.
in the countryside, weathercocks can be found on many barns.
Ở vùng nông thôn, có thể tìm thấy những cánh quạt gió trên nhiều nông trại.
the weathercocks help farmers determine the wind direction.
Những cánh quạt gió giúp nông dân xác định hướng gió.
he always admired the craftsmanship of the weathercocks.
Anh ấy luôn ngưỡng mộ tay nghề làm những cánh quạt gió.
during the festival, they decorated the weathercocks with colorful ribbons.
Trong lễ hội, họ trang trí những cánh quạt gió bằng những chiếc nơ đầy màu sắc.
the weathercocks are a popular feature in traditional architecture.
Những cánh quạt gió là một đặc điểm phổ biến trong kiến trúc truyền thống.
she climbed to the roof to repair the weathercocks.
Cô ấy trèo lên mái nhà để sửa chữa những cánh quạt gió.
weathercocks turn
xem gió quay
weathercocks spin
xem gió xoay
weathercocks point
xem gió chỉ
weathercocks pivot
xem gió xoay trục
weathercocks sway
xem gió đong đưa
weathercocks align
xem gió căn chỉnh
weathercocks indicate
xem gió báo hiệu
weathercocks rotate
xem gió xoay tròn
weathercocks signal
xem gió ra hiệu
weathercocks respond
xem gió phản hồi
the weathercocks on the rooftops spin wildly in the storm.
Những cánh quạt gió trên các mái nhà quay cuồng điên cuồng trong cơn bão.
she noticed the weathercocks pointed in different directions.
Cô ấy nhận thấy những cánh quạt gió chỉ về các hướng khác nhau.
the old church has beautiful weathercocks that are still functional.
Nhà thờ cổ có những cánh quạt gió đẹp và vẫn còn hoạt động.
weathercocks are often seen as symbols of change.
Những cánh quạt gió thường được xem là biểu tượng của sự thay đổi.
in the countryside, weathercocks can be found on many barns.
Ở vùng nông thôn, có thể tìm thấy những cánh quạt gió trên nhiều nông trại.
the weathercocks help farmers determine the wind direction.
Những cánh quạt gió giúp nông dân xác định hướng gió.
he always admired the craftsmanship of the weathercocks.
Anh ấy luôn ngưỡng mộ tay nghề làm những cánh quạt gió.
during the festival, they decorated the weathercocks with colorful ribbons.
Trong lễ hội, họ trang trí những cánh quạt gió bằng những chiếc nơ đầy màu sắc.
the weathercocks are a popular feature in traditional architecture.
Những cánh quạt gió là một đặc điểm phổ biến trong kiến trúc truyền thống.
she climbed to the roof to repair the weathercocks.
Cô ấy trèo lên mái nhà để sửa chữa những cánh quạt gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay