weatherstrippings

[US]/ˈwɛðəstrɪpɪŋz/
[UK]/ˈwɛðərstrɪpɪŋz/

Translation

n. dải được sử dụng để niêm phong các khe hở ở cửa hoặc cửa sổ để ngăn không cho không khí hoặc nước vào
vt. lắp đặt dải chèn thời tiết

Phrases & Collocations

weatherstrippings installation

lắp đặt gioăng chống thấm

weatherstrippings repair

sửa chữa gioăng chống thấm

weatherstrippings replacement

thay thế gioăng chống thấm

weatherstrippings maintenance

bảo trì gioăng chống thấm

weatherstrippings quality

chất lượng gioăng chống thấm

weatherstrippings effectiveness

hiệu quả của gioăng chống thấm

weatherstrippings options

các lựa chọn về gioăng chống thấm

weatherstrippings benefits

lợi ích của gioăng chống thấm

weatherstrippings types

các loại gioăng chống thấm

weatherstrippings guide

hướng dẫn về gioăng chống thấm

Example Sentences

we need to replace the old weatherstrippings on the windows.

Chúng tôi cần thay thế các miếng chống ồn cũ trên cửa sổ.

proper weatherstrippings can improve energy efficiency in your home.

Các miếng chống ồn phù hợp có thể cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trong nhà của bạn.

the weatherstrippings were damaged during the storm.

Các miếng chống ồn đã bị hư hỏng trong trận bão.

make sure the weatherstrippings are installed correctly to prevent drafts.

Hãy chắc chắn rằng các miếng chống ồn được lắp đặt đúng cách để tránh gió lùa.

we found some weatherstrippings that fit perfectly for our doors.

Chúng tôi đã tìm thấy một số miếng chống ồn phù hợp hoàn hảo cho cửa của chúng tôi.

weatherstrippings can help keep your home warm in winter.

Các miếng chống ồn có thể giúp giữ cho ngôi nhà của bạn ấm áp vào mùa đông.

check the weatherstrippings regularly to ensure they are in good condition.

Kiểm tra các miếng chống ồn thường xuyên để đảm bảo chúng ở trong tình trạng tốt.

we bought weatherstrippings to seal the gaps around the windows.

Chúng tôi đã mua các miếng chống ồn để bịt kín các khe hở xung quanh cửa sổ.

installing new weatherstrippings can reduce your heating bills.

Việc lắp đặt các miếng chống ồn mới có thể giảm hóa đơn sưởi ấm của bạn.

weatherstrippings are essential for maintaining a comfortable indoor environment.

Các miếng chống ồn rất cần thiết để duy trì một môi trường trong nhà thoải mái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now